FirePro S9050 vs GeForce 9300 SE

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro S9050 và GeForce 9300 SE, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro S9050
2014
12 GB GDDR5, 225 Watt
11.72
+6068%

S9050 vượt qua 9300 SE với mức trọn vẹn là 6068% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro S9050 và GeForce 9300 SE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4501461
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.01không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaTahitiG98
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 8 2014 (11 năm năm trước)1 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro S9050 và GeForce 9300 SE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro S9050 và GeForce 9300 SE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17928
Tần số nhân900 MHz540 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,313 million210 million
Quy trình công nghệ28 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)225 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture100.84.320
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.226 TFLOPS0.0208 TFLOPS
ROPs324
TMUs1128
L1 Cache448 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache768 KB16 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro S9050 và GeForce 9300 SE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài254 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Form factorFull Height/Full Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro S9050 và GeForce 9300 SE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1375 MHz400 MHz
Băng thông bộ nhớ264 GB/s6.4 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro S9050 và GeForce 9300 SE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DisplayPort1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro S9050 và GeForce 9300 SE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)11.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.63.3
OpenCL1.21.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-1.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro S9050 và GeForce 9300 SE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro S9050 11.72
+6068%
9300 SE 0.19

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro S9050 4901
+5951%
Mẫu: 2
9300 SE 81
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro S9050 và GeForce 9300 SE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.72 0.19
Mức độ mới 7 Tháng 8 2014 1 Tháng 6 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 65 nm

FirePro S9050 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6068%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 4700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro S9050 vì nó vượt trội hơn GeForce 9300 SE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro S9050 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce 9300 SE dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.2 6 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro S9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9300 SE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro S9050 hoặc GeForce 9300 SE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.