FirePro M5950 vs Radeon RX 580X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro M5950 và Radeon RX 580X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro M5950
2011
1 GB GDDR5, 35 Watt
3.14

580X vượt qua M5950 với mức trọn vẹn là 471% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M5950 và Radeon RX 580X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất802341
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.917.46
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaWhistlerPolaris 20
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)11 Tháng 4 2018 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro M5950 và Radeon RX 580X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M5950 và Radeon RX 580X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4802304
Tần số nhân725 MHz1257 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1340 MHz
Số lượng bóng bán dẫn716 million5,700 million
Quy trình công nghệ40 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt185 Watt
Tốc độ xử lý texture17.40193.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.696 TFLOPS6.175 TFLOPS
ROPs832
TMUs24144
L1 Cache48 KB576 KB
L2 Cache256 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M5950 và Radeon RX 580X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Busn/akhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Form factorType A MXMkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M5950 và Radeon RX 580X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ57 GB/s256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M5950 và Radeon RX 580X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro M5950 và Radeon RX 580X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (12_0)
Shader Model5.06.4
OpenGL4.44.6
OpenCL1.22.0
VulkanN/A1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro M5950 và Radeon RX 580X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro M5950 3.14
RX 580X 17.93
+471%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro M5950 1314
Mẫu: 2
RX 580X 7426
+465%
Mẫu: 25

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro M5950 và Radeon RX 580X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p24
−442%
130−140
+442%
Full HD26
−438%
140−150
+438%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 10−12
−445%
60−65
+445%
Cyberpunk 2077 6−7
−400%
30−33
+400%
Resident Evil 4 Remake 4−5
−425%
21−24
+425%

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−12
−445%
60−65
+445%
Counter-Strike 2 10−12
−445%
60−65
+445%
Cyberpunk 2077 6−7
−400%
30−33
+400%
Far Cry 5 9−10
−456%
50−55
+456%
Fortnite 16−18
−459%
95−100
+459%
Forza Horizon 4 16−18
−463%
90−95
+463%
Forza Horizon 5 8−9
−463%
45−50
+463%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−436%
75−80
+436%
Valorant 45−50
−463%
270−280
+463%

Full HD
High

Battlefield 5 10−12
−445%
60−65
+445%
Counter-Strike 2 10−12
−445%
60−65
+445%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
−408%
300−310
+408%
Cyberpunk 2077 6−7
−400%
30−33
+400%
Dota 2 30−33
−467%
170−180
+467%
Far Cry 5 9−10
−456%
50−55
+456%
Fortnite 16−18
−459%
95−100
+459%
Forza Horizon 4 16−18
−463%
90−95
+463%
Forza Horizon 5 8−9
−463%
45−50
+463%
Grand Theft Auto V 9−10
−456%
50−55
+456%
Metro Exodus 6−7
−400%
30−33
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−436%
75−80
+436%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−450%
55−60
+450%
Valorant 45−50
−463%
270−280
+463%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−12
−445%
60−65
+445%
Cyberpunk 2077 6−7
−400%
30−33
+400%
Dota 2 30−33
−467%
170−180
+467%
Far Cry 5 9−10
−456%
50−55
+456%
Forza Horizon 4 16−18
−463%
90−95
+463%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−436%
75−80
+436%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−450%
55−60
+450%
Valorant 45−50
−463%
270−280
+463%

Full HD
Epic

Fortnite 16−18
−459%
95−100
+459%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
−400%
35−40
+400%
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−442%
130−140
+442%
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
Metro Exodus 1−2
−400%
5−6
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−436%
150−160
+436%
Valorant 30−33
−467%
170−180
+467%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−400%
10−11
+400%
Far Cry 5 5−6
−440%
27−30
+440%
Forza Horizon 4 8−9
−463%
45−50
+463%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−440%
27−30
+440%

1440p
Epic

Fortnite 6−7
−400%
30−33
+400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−467%
85−90
+467%
Valorant 14−16
−467%
85−90
+467%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 9−10
−456%
50−55
+456%
Far Cry 5 2−3
−400%
10−11
+400%
Forza Horizon 4 3−4
−433%
16−18
+433%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−425%
21−24
+425%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−425%
21−24
+425%

Vậy FirePro M5950 và RX 580X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 580X nhanh hơn 442% ở độ phân giải 900p
  • RX 580X nhanh hơn 438% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.14 17.93
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 11 Tháng 4 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 185 Watt

FirePro M5950 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 429%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 580X: hiệu năng cao hơn 471%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 580X vì nó vượt trội hơn FirePro M5950 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro M5950 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 580X dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 71 phiếu

Hãy đánh giá FirePro M5950 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 129 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 580X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro M5950 hoặc Radeon RX 580X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.