FirePro M5950 vs Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro M5950 và Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro M5950
2011
1 GB GDDR5, 35 Watt
3.14
+104%

M5950 vượt qua HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics với mức trọn vẹn là 104% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M5950 và Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8001011
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.90không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Terascale 3 (2010−2013)
Bộ xử lý đồ họaWhistlerkhông có dữ liệu
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)15 Tháng 5 2012 (13 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro M5950 và Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M5950 và Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng480736
Tần số nhân725 MHz655 / 600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn716 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture17.40không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.696 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs8không có dữ liệu
TMUs24không có dữ liệu
L1 Cache48 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M5950 và Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
Busn/akhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)không có dữ liệu
Form factorType A MXMkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M5950 và Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1800 MHz
Băng thông bộ nhớ57 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M5950 và Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro M5950 và Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)11
Shader Model5.0không có dữ liệu
OpenGL4.4không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
VulkanN/A-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro M5950 và Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro M5950 3.14
+104%
HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics 1.54

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

FirePro M5950 1350
HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics 1621
+20.1%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

FirePro M5950 6257
+66.6%
HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics 3755

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro M5950 và Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p24
+4.3%
23
−4.3%
Full HD26
+52.9%
17
−52.9%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 10−12 0−1
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Hogwarts Legacy 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−12
+267%
3−4
−267%
Counter-Strike 2 10−12 0−1
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Far Cry 5 9−10
+200%
3−4
−200%
Fortnite 16−18
+183%
6−7
−183%
Forza Horizon 4 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
Forza Horizon 5 8−9
+300%
2−3
−300%
Hogwarts Legacy 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+40%
10−11
−40%
Valorant 45−50
+33.3%
35−40
−33.3%

Full HD
High

Battlefield 5 10−12
+267%
3−4
−267%
Counter-Strike 2 10−12 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
+34.1%
44
−34.1%
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Dota 2 30−33
+57.9%
18−20
−57.9%
Far Cry 5 9−10
+200%
3−4
−200%
Fortnite 16−18
+183%
6−7
−183%
Forza Horizon 4 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
Forza Horizon 5 8−9
+300%
2−3
−300%
Grand Theft Auto V 9−10
+800%
1−2
−800%
Hogwarts Legacy 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Metro Exodus 6−7
+200%
2−3
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+40%
10−11
−40%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+42.9%
7−8
−42.9%
Valorant 45−50
+33.3%
35−40
−33.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−12
+267%
3−4
−267%
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Dota 2 30−33
+57.9%
18−20
−57.9%
Far Cry 5 9−10
+200%
3−4
−200%
Forza Horizon 4 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
Hogwarts Legacy 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+40%
10−11
−40%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+42.9%
7−8
−42.9%
Valorant 45−50
+33.3%
35−40
−33.3%

Full HD
Epic

Fortnite 16−18
+183%
6−7
−183%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
+40%
5−6
−40%
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
+118%
10−12
−118%
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+75%
16−18
−75%
Valorant 30−33
+275%
8−9
−275%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Far Cry 5 6−7
+200%
2−3
−200%
Forza Horizon 4 8−9
+100%
4−5
−100%
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

1440p
Epic

Fortnite 6−7
+100%
3−4
−100%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Valorant 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 9−10
+350%
2−3
−350%
Far Cry 5 2−3 0−1
Forza Horizon 4 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+100%
2−3
−100%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

Vậy FirePro M5950 và HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro M5950 nhanh hơn 4% ở độ phân giải 900p
  • FirePro M5950 nhanh hơn 53% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, FirePro M5950 nhanh hơn 800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro M5950 đã vượt qua HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics trong tất cả 50 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.14 1.54
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 15 Tháng 5 2012

FirePro M5950 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 103.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro M5950 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro M5950 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD FirePro M5950
FirePro M5950
AMD Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics
Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 71 phiếu

Hãy đánh giá FirePro M5950 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 21 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7520G HD 7670M Dual Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro M5950 hoặc Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.