Apple M5 Max 40-Core GPU vs Titan X Pascal

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của M5 Max 40-Core GPU và Titan X Pascal, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất52198
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu6.07
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu9.59
Kiến trúckhông có dữ liệuPascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGP102
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 3 2026 (gần đây)2 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của M5 Max 40-Core GPU và Titan X Pascal: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M5 Max 40-Core GPU và Titan X Pascal, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng403584
Tần số nhânkhông có dữ liệu1417 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1531 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu11,800 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu250 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu342.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu10.97 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu96
TMUskhông có dữ liệu224
L1 Cachekhông có dữ liệu1.3 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu3 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M5 Max 40-Core GPU và Titan X Pascal với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên M5 Max 40-Core GPU và Titan X Pascal: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR5x-8533GDDR5X
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu12 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu384 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1251 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu480.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên M5 Max 40-Core GPU và Titan X Pascal. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được M5 Max 40-Core GPU và Titan X Pascal hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-+
CUDA-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của M5 Max 40-Core GPU và Titan X Pascal trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD101
−22.8%
124
+22.8%
1440p57
−29.8%
74
+29.8%
4K36
−61.1%
58
+61.1%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu9.67
1440pkhông có dữ liệu16.20
4Kkhông có dữ liệu20.67

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 337
+0%
337
+0%
Cyberpunk 2077 83
+0%
83
+0%
Resident Evil 4 Remake 126
+0%
126
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 153
+0%
153
+0%
Counter-Strike 2 291
+0%
291
+0%
Cyberpunk 2077 74
+0%
74
+0%
Far Cry 5 162
+0%
162
+0%
Fortnite 210
+0%
210
+0%
Forza Horizon 4 127
+0%
127
+0%
Forza Horizon 5 119
+0%
119
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+0%
113
+0%
Valorant 296
+0%
296
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 147
+0%
147
+0%
Counter-Strike 2 205
+0%
205
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 65
+0%
65
+0%
Dota 2 252
+0%
252
+0%
Far Cry 5 149
+0%
149
+0%
Fortnite 199
+0%
199
+0%
Forza Horizon 4 121
+0%
121
+0%
Forza Horizon 5 106
+0%
106
+0%
Grand Theft Auto V 160
+0%
160
+0%
Metro Exodus 96
+0%
96
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+0%
113
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 184
+0%
184
+0%
Valorant 275
+0%
275
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 137
+0%
137
+0%
Cyberpunk 2077 57
+0%
57
+0%
Dota 2 232
+0%
232
+0%
Far Cry 5 140
+0%
140
+0%
Forza Horizon 4 112
+0%
112
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 102
+0%
102
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+0%
95
+0%
Valorant 181
+0%
181
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 170
+0%
170
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 111
+0%
111
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+0%
220−230
+0%
Grand Theft Auto V 103
+0%
103
+0%
Metro Exodus 58
+0%
58
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 258
+0%
258
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Cyberpunk 2077 37
+0%
37
+0%
Far Cry 5 101
+0%
101
+0%
Forza Horizon 4 85−90
+0%
85−90
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+0%
55−60
+0%

1440p
Epic

Fortnite 80−85
+0%
80−85
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Grand Theft Auto V 99
+0%
99
+0%
Metro Exodus 36
+0%
36
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 68
+0%
68
+0%
Valorant 257
+0%
257
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 71
+0%
71
+0%
Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 17
+0%
17
+0%
Dota 2 160
+0%
160
+0%
Far Cry 5 53
+0%
53
+0%
Forza Horizon 4 73
+0%
73
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 44
+0%
44
+0%

4K
Epic

Fortnite 60
+0%
60
+0%

Vậy Apple M5 Max 40-Core GPU và Titan X Pascal cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Titan X Pascal nhanh hơn 23% ở độ phân giải 1080p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 30% ở độ phân giải 1440p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 61% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 3 2026 2 Tháng 8 2016

Apple M5 Max 40-Core GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 9 năm.

Chúng tôi không thể quyết định giữa M5 Max 40-Core GPU và Titan X Pascal. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Apple M5 Max 40-Core GPU được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Titan X Pascal dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Apple M5 Max 40-Core GPU
M5 Max 40-Core GPU
NVIDIA Titan X Pascal
Titan X Pascal

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá M5 Max 40-Core GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.6 3012 số phiếu

Hãy đánh giá Titan X Pascal theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về M5 Max 40-Core GPU hoặc Titan X Pascal, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.