Radeon Pro 5700 XT: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra

VS

Tổng điểm hiệu suất

Radeon Pro 5700 XT mang lại hiệu suất tốt trong các bài kiểm tra và trò chơi ở mức 29.90% so với người dẫn đầu, đó là GeForce RTX 5090 D.

Mô tả

AMD bắt đầu bán Radeon Pro 5700 XT vào 4 Tháng 8 2020. Đây là card đồ họa dành cho desktop với kiến trúc RDNA 1.0 và quy trình công nghệ 7 nm, chủ yếu dành cho các nhà thiết kế. Nó được trang bị 16 GB bộ nhớ GDDR6 với tốc độ 1.5 GHz, và kết hợp với giao diện 256 Bit, điều này tạo ra băng thông 384.0 GB/s.

Xét về khả năng tương thích, đây là một card đồ họa tích hợp. Không cần cáp nguồn bổ sung để kết nối, và mức tiêu thụ điện năng – 130 Watt.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro 5700 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất219
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100
Hiệu quả năng lượng17.78từ 100.00 (Radeon 890M)
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaNavi 10
LoạiDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành4 Tháng 8 2020 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro 5700 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro 5700 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560từ 57344 (Rubin Ultra GPU)
Tần số nhân1243 MHztừ 2670 MHz (Arc B580)
Tần số Boost1499 MHztừ 3130 MHz (Radeon RX 9060 XT 16 GB)
Số lượng bóng bán dẫn10,300 milliontừ 670,000 million (Rubin Ultra GPU)
Quy trình công nghệ7 nmtừ 2 nm (Radeon Instinct MI455X)
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watttừ 3600 Watt (Rubin Ultra GPU)
Tốc độ xử lý texture239.8từ 4,062.5 (Rubin Ultra GPU)
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.675 TFLOPStừ 260 (Rubin Ultra GPU)
ROPs64từ 512 (Moore Threads MTT S4000)
TMUs160từ 1792 (Rubin Ultra GPU)
L2 Cache4 MBtừ 408 MB (Data Center GPU Max 1350)

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro 5700 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa dành cho desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16
Độ dàyIGP
Cổng nguồn phụNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro 5700 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GBtừ 432 GB (Radeon Instinct MI455X)
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bittừ 32768 Bit (Rubin Ultra GPU)
Tần số bộ nhớ1500 MHztừ 16000 GB/s (GeForce RTX 4050 Mobile)
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/stừ 3,277 GB/s (Radeon Instinct MI250X)
Resizable BAR+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro 5700 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro 5700 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)
Shader Model6.5
OpenGL4.6
OpenCL2.0
Vulkan1.2

Kết quả kiểm tra benchmark

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro 5700 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro 5700 XT
29.90

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro 5700 XT 12457
Mẫu: 39

Hiệu suất trong trò chơi

FPS trong các trò chơi phổ biến trên Radeon Pro 5700 XT, cũng như mức độ phù hợp với yêu cầu hệ thống. Hãy nhớ rằng các yêu cầu chính thức từ nhà phát triển không phải lúc nào cũng khớp với dữ liệu từ các bài thử nghiệm thực tế.

Các đối thủ gần nhất

Hiệu suất tổng thể của Radeon Pro 5700 XT so với các đối thủ gần nhất trong số các card đồ họa dành cho máy trạm.

Arc Pro B50 100.97
Radeon Pro 5700 XT 100
Tesla T10 96.02

Tương đương với NVIDIA

Đối thủ cạnh tranh gần nhất của Radeon Pro 5700 XT từ NVIDIA là Quadro P5000, trung bình nhanh hơn 2% và cao hơn 12 các vị trí vị trí trong bảng xếp hạng của chúng tôi.

Đây là một số đối thủ gần nhất của Radeon Pro 5700 XT từ NVIDIA:

L20 107.79
RTX A2000 107.69
Quadro P5000 101.81
Radeon Pro 5700 XT 100
Tesla T10 96.02
Quadro M6000 94.01
Tesla P40 93.08

Các bộ xử lý đồ họa tương tự

Dưới đây là một số card đồ họa mà chúng tôi đề xuất, có hiệu suất gần tương đương với sản phẩm đã xem xét.

Bộ xử lý được đề xuất

Theo thống kê của chúng tôi, các bộ xử lý này thường được sử dụng với Radeon Pro 5700 XT.

Tất cả các so sánh với Radeon Pro 5700 XT

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 60 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 5700 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro 5700 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.