TITAN RTX vs Radeon 8065S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh TITAN RTX và Radeon 8065S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

TITAN RTX
2018, $2,499
24 GB GDDR6, 280 Watt
45.08

8065S chỉ vượt qua TITAN RTX với 3% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của TITAN RTX và Radeon 8065S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9485
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất5.63không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng12.5365.83
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 3.5 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTU102Gorgon Halo
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành18 Tháng 12 2018 (7 năm năm trước)28 Tháng 9 2026 (gần đây)
Giá tại thời điểm phát hành$2,499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của TITAN RTX và Radeon 8065S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của TITAN RTX và Radeon 8065S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng46082560
Tần số nhân1350 MHz1295 MHz
Tần số Boost1770 MHz3000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn18.6 billionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ12 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)280 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture509.8480.0
ROPs9664
TMUs288160
Tensor Cores576không có dữ liệu
Ray Tracing Cores7240
L0 Cachekhông có dữ liệu1.3 MB
L1 Cache4.5 MB1 MB
L2 Cache6 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của TITAN RTX và Radeon 8065S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên TITAN RTX và Radeon 8065S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ384 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1750 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ672.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên TITAN RTX và Radeon 8065S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-CPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được TITAN RTX và Radeon 8065S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.96.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.0
Vulkan1.41.4
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của TITAN RTX và Radeon 8065S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

TITAN RTX 45.08
Radeon 8065S 46.51
+3.2%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

TITAN RTX 18858
Mẫu: 285
Radeon 8065S 19456
+3.2%
Mẫu: 8

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của TITAN RTX và Radeon 8065S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD161
+0.6%
160−170
1440p102
+2%
100−110
4K7375−80
+2.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p15.52không có dữ liệu
1440p24.50không có dữ liệu
4K34.23không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 264
+82.1%
140−150
Counter-Strike 2 353
+40.6%
250−260
Cyberpunk 2077 79 110−120
+43%
Resident Evil 4 Remake 202
+51.9%
130−140

Full HD
Medium

Atomic Heart 198
+36.6%
140−150
Battlefield 5 163
+10.1%
140−150
Counter-Strike 2 342
+36.3%
250−260
Cyberpunk 2077 79 110−120
+43%
Far Cry 5 165
+11.5%
140−150
Fortnite 169 200−210
+19.5%
Forza Horizon 4 187
+3.3%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 202
+18.8%
170−180
Valorant 348
+28.4%
270−280

Full HD
High

Atomic Heart 118 140−150
+22.9%
Battlefield 5 164
+10.8%
140−150
Counter-Strike 2 270
+7.6%
250−260
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 79 110−120
+43%
Dota 2 155
+3.3%
150−160
Far Cry 5 156
+5.4%
140−150
Fortnite 176 200−210
+14.8%
Forza Horizon 4 186
+2.8%
180−190
Grand Theft Auto V 152
+3.4%
140−150
Metro Exodus 134
+15.5%
110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 163 170−180
+4.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 267
+46.7%
180−190
Valorant 336
+24%
270−280

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160
+8.1%
140−150
Cyberpunk 2077 78 110−120
+44.9%
Dota 2 148 150−160
+1.4%
Far Cry 5 146 140−150
+1.4%
Forza Horizon 4 175 180−190
+3.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 136 170−180
+25%
The Witcher 3: Wild Hunt 139 180−190
+30.9%
Valorant 236 240−250
+1.7%

Full HD
Epic

Fortnite 134 200−210
+50.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 157
+22.7%
120−130
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 300−350
+3.7%
Grand Theft Auto V 114
+12.9%
100−110
Metro Exodus 85
+18.1%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 180−190
+2.9%
Valorant 307 300−350
+0.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120 110−120
+2.7%
Cyberpunk 2077 66
+11.9%
55−60
Far Cry 5 134
+14.5%
110−120
Forza Horizon 4 157
+10.6%
140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95 95−100
+4.3%

1440p
Epic

Fortnite 120−130 120−130
+4%

4K
High

Atomic Heart 35−40
+8.6%
35−40
Counter-Strike 2 45 55−60
+28.9%
Grand Theft Auto V 134
+21.8%
110−120
Metro Exodus 55
+22.2%
45−50
The Witcher 3: Wild Hunt 103
+28.8%
80−85
Valorant 300
+5.6%
280−290

4K
Ultra

Battlefield 5 97
+26%
75−80
Counter-Strike 2 55−60
+1.8%
55−60
Cyberpunk 2077 33
+22.2%
27−30
Dota 2 146 150−160
+2.7%
Far Cry 5 80
+19.4%
65−70
Forza Horizon 4 114
+17.5%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 96
+31.5%
70−75

4K
Epic

Fortnite 74
+12.1%
65−70

Vậy TITAN RTX và Radeon 8065S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • TITAN RTX nhanh hơn 1% ở độ phân giải 1080p
  • TITAN RTX nhanh hơn 2% ở độ phân giải 1440p
  • Radeon 8065S nhanh hơn 3% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Atomic Heart, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, TITAN RTX nhanh hơn 82%.
  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Epic Preset, Radeon 8065S nhanh hơn 51%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • TITAN RTX tốt hơn trong 35 các bài kiểm tra (64%)
  • Radeon 8065S tốt hơn trong 19 các bài kiểm tra (35%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 45.08 46.51
Mức độ mới 18 Tháng 12 2018 28 Tháng 9 2026
Quy trình công nghệ 12 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 280 Watt 55 Watt

Radeon 8065S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3%, mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 80%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa TITAN RTX và Radeon 8065S quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là TITAN RTX được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon 8065S dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 881 phiếu

Hãy đánh giá TITAN RTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về TITAN RTX hoặc Radeon 8065S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.