GeForce RTX 2080 Ti vs Radeon 8065S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2080 Ti và Radeon 8065S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 2080 Ti
2018, $999
11 GB GDDR6, 250 Watt
51.15
+10%

RTX 2080 Ti vượt qua 8065S với mức vừa phải là 10% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2080 Ti và Radeon 8065S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6785
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất15.54không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.9365.83
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 3.5 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTU102Gorgon Halo
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành20 Tháng 9 2018 (8 năm năm trước)28 Tháng 9 2026 (gần đây)
Giá tại thời điểm phát hành$999 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2080 Ti và Radeon 8065S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2080 Ti và Radeon 8065S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng43522560
Tần số nhân1350 MHz1295 MHz
Tần số Boost1545 MHz3000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn18,600 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ12 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture420.2480.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động13.45 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs8864
TMUs272160
Tensor Cores544không có dữ liệu
Ray Tracing Cores6840
L0 Cachekhông có dữ liệu1.3 MB
L1 Cache4.3 MB1 MB
L2 Cache5.5 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2080 Ti và Radeon 8065S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2080 Ti và Radeon 8065S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa11 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ352 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1750 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ616.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2080 Ti và Radeon 8065S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-CPortable Device Dependent
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2080 Ti và Radeon 8065S hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2080 Ti và Radeon 8065S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.0
Vulkan1.31.4
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 2080 Ti và Radeon 8065S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2080 Ti 51.15
+10%
Radeon 8065S 46.51

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 2080 Ti 21399
+10%
Mẫu: 15557
Radeon 8065S 19456
Mẫu: 8

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2080 Ti và Radeon 8065S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD165
+10%
150−160
1440p121
+10%
110−120
4K92
+15%
80−85

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.05không có dữ liệu
1440p8.26không có dữ liệu
4K10.86không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 160−170
+11%
140−150
Counter-Strike 2 260−270
+7.2%
250−260
Cyberpunk 2077 120−130
+11.5%
110−120
Resident Evil 4 Remake 150−160
+12.8%
130−140

Full HD
Medium

Atomic Heart 160−170
+11%
140−150
Battlefield 5 170
+14.9%
140−150
Counter-Strike 2 260−270
+7.2%
250−260
Cyberpunk 2077 120−130
+11.5%
110−120
Far Cry 5 136 140−150
+8.8%
Fortnite 302
+49.5%
200−210
Forza Horizon 4 182
+0.6%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 201
+18.2%
170−180
Valorant 285
+5.2%
270−280

Full HD
High

Atomic Heart 160−170
+11%
140−150
Battlefield 5 164
+10.8%
140−150
Counter-Strike 2 260−270
+7.2%
250−260
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 120−130
+11.5%
110−120
Dota 2 146
+12.3%
130−140
Far Cry 5 130 140−150
+13.8%
Fortnite 232
+14.9%
200−210
Forza Horizon 4 181 180−190
Grand Theft Auto V 134 140−150
+9.7%
Metro Exodus 107 110−120
+8.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 193
+13.5%
170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 247
+35.7%
180−190
Valorant 267 270−280
+1.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 159
+7.4%
140−150
Cyberpunk 2077 120−130
+11.5%
110−120
Dota 2 141
+17.5%
120−130
Far Cry 5 122 140−150
+21.3%
Forza Horizon 4 168 180−190
+7.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 191
+12.4%
170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 135 180−190
+34.8%
Valorant 259
+12.6%
230−240

Full HD
Epic

Fortnite 216
+6.9%
200−210

1440p
High

Counter-Strike 2 140−150
+14.1%
120−130
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
+11.9%
300−350
Grand Theft Auto V 110−120
+10.9%
100−110
Metro Exodus 76
+5.6%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+16.7%
150−160
Valorant 266 300−350
+16.2%

1440p
Ultra

Battlefield 5 134
+15.5%
110−120
Cyberpunk 2077 65−70
+13.6%
55−60
Far Cry 5 117 110−120
Forza Horizon 4 147
+3.5%
140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120
+15.3%
95−100

1440p
Epic

Fortnite 151
+17.1%
120−130

4K
High

Atomic Heart 40−45
+10%
40−45
Counter-Strike 2 65−70
+13.8%
55−60
Counter-Strike: Global Offensive 270
+12.5%
240−250
Grand Theft Auto V 142
+29.1%
110−120
Metro Exodus 51
+13.3%
45−50
The Witcher 3: Wild Hunt 98
+22.5%
80−85
Valorant 259 280−290
+9.7%

4K
Ultra

Battlefield 5 86
+11.7%
75−80
Counter-Strike 2 65−70
+10%
60−65
Cyberpunk 2077 30−35
+18.5%
27−30
Dota 2 139
+15.8%
120−130
Far Cry 5 78
+16.4%
65−70
Forza Horizon 4 107
+10.3%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 88
+20.5%
70−75

4K
Epic

Fortnite 79
+19.7%
65−70

Vậy RTX 2080 Ti và Radeon 8065S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 Ti nhanh hơn 10% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2080 Ti nhanh hơn 10% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2080 Ti nhanh hơn 15% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RTX 2080 Ti nhanh hơn 50%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Radeon 8065S nhanh hơn 35%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 Ti tốt hơn trong 42 các bài kiểm tra (76%)
  • Radeon 8065S tốt hơn trong 10 các bài kiểm tra (18%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (5%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 51.15 46.51
Mức độ mới 20 Tháng 9 2018 28 Tháng 9 2026
Quy trình công nghệ 12 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 55 Watt

RTX 2080 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 10%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 8065S: mới hơn 8 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 78%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 2080 Ti và Radeon 8065S quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2080 Ti được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon 8065S dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 5275 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2080 Ti hoặc Radeon 8065S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.