Radeon Pro W6800 vs 8065S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro W6800 và Radeon 8065S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro W6800
2021, $2,249
32 GB GDDR6, 250 Watt
48.15
+3.5%

Pro W6800 chỉ vượt qua 8065S với 4% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro W6800 và Radeon 8065S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7685
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất9.90không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng14.9965.83
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)RDNA 3.5 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 21Gorgon Halo
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành8 Tháng 6 2021 (5 năm năm trước)28 Tháng 9 2026 (gần đây)
Giá tại thời điểm phát hành$2,249 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro W6800 và Radeon 8065S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro W6800 và Radeon 8065S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38402560
Tần số nhân2075 MHz1295 MHz
Tần số Boost2320 MHz3000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn26,800 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture556.8480.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động17.82 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs9664
TMUs240160
Ray Tracing Cores6040
L0 Cache960 KB1.3 MB
L1 Cache768 KB1 MB
L2 Cache4 MB2 MB
L3 Cache128 MB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro W6800 và Radeon 8065S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro W6800 và Radeon 8065S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ2000 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro W6800 và Radeon 8065S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video6x mini-DisplayPortPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro W6800 và Radeon 8065S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.0
Vulkan1.21.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro W6800 và Radeon 8065S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro W6800 48.15
+3.5%
Radeon 8065S 46.51

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro W6800 20144
+3.5%
Mẫu: 138
Radeon 8065S 19456
Mẫu: 8

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro W6800 và Radeon 8065S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD137
+5.4%
130−140
1440p116
+5.5%
110−120
4K84
+5%
80−85

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p16.42không có dữ liệu
1440p19.39không có dữ liệu
4K26.77không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 150−160
+4.1%
140−150
Counter-Strike 2 250−260
+2.8%
250−260
Cyberpunk 2077 110−120
+3.5%
110−120
Resident Evil 4 Remake 130−140
+4.5%
130−140

Full HD
Medium

Atomic Heart 150−160
+4.1%
140−150
Battlefield 5 150−160
+1.4%
140−150
Counter-Strike 2 250−260
+2.8%
250−260
Cyberpunk 2077 110−120
+3.5%
110−120
Far Cry 5 70 140−150
+111%
Fortnite 210−220
+4%
200−210
Forza Horizon 4 180−190
+3.3%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1.2%
170−180
Valorant 270−280
+3%
270−280

Full HD
High

Atomic Heart 150−160
+4.1%
140−150
Battlefield 5 150−160
+1.4%
140−150
Counter-Strike 2 250−260
+2.8%
250−260
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 110−120
+3.5%
110−120
Dota 2 99
+4.2%
95−100
Far Cry 5 65 140−150
+128%
Fortnite 210−220
+4%
200−210
Forza Horizon 4 180−190
+3.3%
180−190
Grand Theft Auto V 121 140−150
+21.5%
Metro Exodus 160
+37.9%
110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1.2%
170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 199
+9.3%
180−190
Valorant 270−280
+3%
270−280

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160
+1.4%
140−150
Cyberpunk 2077 110−120
+3.5%
110−120
Dota 2 86
+7.5%
80−85
Far Cry 5 62 140−150
+139%
Forza Horizon 4 180−190
+3.3%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1.2%
170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 157 180−190
+15.9%
Valorant 270−280
+7.3%
260−270

Full HD
Epic

Fortnite 210−220
+4%
200−210

1440p
High

Counter-Strike 2 130−140
+4.7%
120−130
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
+4.2%
300−350
Grand Theft Auto V 88 100−110
+14.8%
Metro Exodus 171
+138%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+9.4%
160−170
Valorant 300−350
+3.2%
300−350

1440p
Ultra

Battlefield 5 120−130
+3.4%
110−120
Cyberpunk 2077 60−65
+5.1%
55−60
Far Cry 5 64 110−120
+82.8%
Forza Horizon 4 140−150
+4.2%
140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 100−110
+5.1%
95−100

1440p
Epic

Fortnite 130−140
+3.9%
120−130

4K
High

Atomic Heart 40−45
+17.1%
35−40
Counter-Strike 2 60−65
+5.2%
55−60
Grand Theft Auto V 125
+13.6%
110−120
Metro Exodus 55
+22.2%
45−50
The Witcher 3: Wild Hunt 99
+23.8%
80−85
Valorant 290−300
+2.5%
280−290

4K
Ultra

Battlefield 5 80−85
+3.9%
75−80
Counter-Strike 2 60−65
+10.9%
55−60
Cyberpunk 2077 27−30
+7.4%
27−30
Dota 2 94
+4.4%
90−95
Far Cry 5 60 65−70
+11.7%
Forza Horizon 4 100−110
+5.2%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+6.8%
70−75

4K
Epic

Fortnite 70−75
+6.1%
65−70

Vậy Pro W6800 và Radeon 8065S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6800 nhanh hơn 5% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W6800 nhanh hơn 5% ở độ phân giải 1440p
  • Pro W6800 nhanh hơn 5% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Pro W6800 nhanh hơn 138%.
  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Radeon 8065S nhanh hơn 139%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6800 tốt hơn trong 46 các bài kiểm tra (84%)
  • Radeon 8065S tốt hơn trong 8 các bài kiểm tra (15%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 48.15 46.51
Mức độ mới 8 Tháng 6 2021 28 Tháng 9 2026
Quy trình công nghệ 7 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 55 Watt

Pro W6800 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 8065S: mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 78%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon Pro W6800 và Radeon 8065S quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro W6800 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon 8065S dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 87 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro W6800 hoặc Radeon 8065S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.