Phenom II X4 925 vs Celeron M 575
Tổng điểm hiệu suất
Phenom II X4 925 vượt qua Celeron M 575 với mức trọn vẹn là 468% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 2269 | 3239 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 0.16 | không có dữ liệu |
Loại | Desktop | Dành cho máy tính xách tay |
Dòng sản phẩm | không có dữ liệu | Intel Celeron M |
Hiệu quả năng lượng | 1.43 | 0.77 |
Nhà phát triển | AMD | Intel |
Tên mã của kiến trúc | Deneb (2009−2011) | Merom (2006−2008) |
Ngày phát hành | 11 Tháng 5 2009 (15 năm năm trước) | 1 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | $160 | $86 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Phenom II X4 925 và Celeron M 575: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Phenom II X4 925 và Celeron M 575, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 4 | 1 |
Luồng | 4 | 1 |
Tần số cơ bản | 2.8 GHz | không có dữ liệu |
Tần số tối đa | 2.8 GHz | 2 GHz |
Tốc độ bus | không có dữ liệu | 667 MHz |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | 128 KB (per core) | không có dữ liệu |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | 512 KB (per core) | 1 MB |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | 6 MB (shared) | không có dữ liệu |
Quy trình công nghệ | 45 nm | 65 nm |
Kích thước đế | 258 mm2 | 143 mm2 |
Nhiệt độ tối đa của nhân | không có dữ liệu | 100 °C |
Số lượng bóng bán dẫn | 758 million | 291 Million |
Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Tương thích với Windows 11 | - | - |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Phenom II X4 925 và Celeron M 575 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 | không có dữ liệu |
Socket | AM3 | PPGA478 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 95 Watt | 31 Watt |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Phenom II X4 925 và Celeron M 575 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
AMD-V | + | - |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Phenom II X4 925 và Celeron M 575. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
Các loại RAM | DDR3 | không có dữ liệu |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Phenom II X4 925 và Celeron M 575.
Nhân đồ họa | On certain motherboards (Chipset feature) | không có dữ liệu |
Thiết bị ngoại vi
Các thiết bị ngoại vi được Phenom II X4 925 và Celeron M 575 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.
Phiên bản PCI Express | 2.0 | không có dữ liệu |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 1.42 | 0.25 |
Mức độ mới | 11 Tháng 5 2009 | 1 Tháng 6 2008 |
Số lượng nhân | 4 | 1 |
Luồng | 4 | 1 |
Quy trình công nghệ | 45 nm | 65 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 95 Watt | 31 Watt |
Phenom II X4 925 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 468%, mới hơn 11 tháng, số lượng lõi nhiều hơn 300% và số lượng luồng nhiều hơn 300%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 44.4%.
Mặt khác, các ưu điểm của Celeron M 575: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 206.5%.
Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Phenom II X4 925 vì nó vượt trội hơn Intel Celeron M 575 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Cần lưu ý rằng Phenom II X4 925 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Celeron M 575 dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.