UHD Graphics 730 (Rocket Lake) vs ATI Mobility Radeon HD 550v

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Mobility Radeon HD 550v, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

UHD Graphics 730 (Rocket Lake)
2021
15 Watt
12.53
+1616%

Graphics 730 (Rocket Lake) vượt qua Mobility HD 550v với mức trọn vẹn là 1616% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Mobility Radeon HD 550v, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4361225
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng64.325.62
Kiến trúckhông có dữ liệuTeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaRocket Lake GT1M96
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành30 Tháng 3 2021 (5 năm năm trước)5 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Mobility Radeon HD 550v: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Mobility Radeon HD 550v, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu320
Tần số nhânkhông có dữ liệu450 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu514 million
Quy trình công nghệ14 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt10 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu14.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.288 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu32
L1 Cachekhông có dữ liệu64 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Mobility Radeon HD 550v với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Mobility Radeon HD 550v: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu1 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu600 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu19.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Mobility Radeon HD 550v. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Mobility Radeon HD 550v hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu10.1 (10_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.1
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan-N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Mobility Radeon HD 550v trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics 730 (Rocket Lake) 12.53
+1616%
ATI Mobility HD 550v 0.73

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

UHD Graphics 730 (Rocket Lake) 1768
ATI Mobility HD 550v 2214
+25.2%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Mobility Radeon HD 550v trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12
−66.7%
20
+66.7%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75
+1650%
4−5
−1650%
Cyberpunk 2077 24−27
+1200%
2−3
−1200%
Resident Evil 4 Remake 24−27
+2500%
1−2
−2500%

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
+1767%
3−4
−1767%
Counter-Strike 2 70−75
+1650%
4−5
−1650%
Cyberpunk 2077 24−27
+1200%
2−3
−1200%
Far Cry 5 9
+800%
1−2
−800%
Fortnite 70−75
+1750%
4−5
−1750%
Forza Horizon 4 50−55
+980%
5−6
−980%
Forza Horizon 5 35−40
+1850%
2−3
−1850%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+475%
8−9
−475%
Valorant 110−120
+283%
27−30
−283%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
+1767%
3−4
−1767%
Counter-Strike 2 70−75
+1650%
4−5
−1650%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+748%
21−24
−748%
Cyberpunk 2077 24−27
+1200%
2−3
−1200%
Dota 2 27
+108%
12−14
−108%
Far Cry 5 8
+700%
1−2
−700%
Fortnite 70−75
+1750%
4−5
−1750%
Forza Horizon 4 50−55
+980%
5−6
−980%
Forza Horizon 5 35−40
+1850%
2−3
−1850%
Grand Theft Auto V 6 0−1
Metro Exodus 7
+600%
1−2
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+475%
8−9
−475%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+450%
6−7
−450%
Valorant 110−120
+283%
27−30
−283%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
+1767%
3−4
−1767%
Cyberpunk 2077 24−27
+1200%
2−3
−1200%
Dota 2 25
+92.3%
12−14
−92.3%
Far Cry 5 8
+700%
1−2
−700%
Forza Horizon 4 50−55
+980%
5−6
−980%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+475%
8−9
−475%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+450%
6−7
−450%
Valorant 110−120
+283%
27−30
−283%

Full HD
Epic

Fortnite 70−75
+1750%
4−5
−1750%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
+700%
3−4
−700%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+2275%
4−5
−2275%
Grand Theft Auto V 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Metro Exodus 14−16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+1213%
8−9
−1213%
Valorant 130−140
+1814%
7−8
−1814%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40
+1650%
2−3
−1650%
Cyberpunk 2077 10−12 0−1
Far Cry 5 27−30 0−1
Forza Horizon 4 30−35
+1450%
2−3
−1450%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+800%
2−3
−800%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
+2700%
1−2
−2700%

4K
High

Counter-Strike 2 8−9 0−1
Grand Theft Auto V 24−27
+71.4%
14−16
−71.4%
Metro Exodus 9−10 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18 0−1
Valorant 65−70
+1625%
4−5
−1625%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Counter-Strike 2 8−9 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Dota 2 45−50
+2200%
2−3
−2200%
Far Cry 5 12−14 0−1
Forza Horizon 4 21−24
+2100%
1−2
−2100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+500%
2−3
−500%

4K
Epic

Fortnite 12−14
+500%
2−3
−500%

Vậy UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và ATI Mobility HD 550v cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • ATI Mobility HD 550v nhanh hơn 67% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Epic Preset, UHD Graphics 730 (Rocket Lake) nhanh hơn 2700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 730 (Rocket Lake) đã vượt qua ATI Mobility HD 550v trong tất cả 32 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.53 0.73
Mức độ mới 30 Tháng 3 2021 5 Tháng 5 2010
Quy trình công nghệ 14 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 10 Watt

UHD Graphics 730 (Rocket Lake) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1616%, mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 293%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI Mobility HD 550v: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 730 (Rocket Lake) vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 550v trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 136 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 730 (Rocket Lake) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 4 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 550v theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics 730 (Rocket Lake) hoặc Mobility Radeon HD 550v, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.