UHD Graphics 630 vs GeForce 705M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics 630 và GeForce 705M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics 630
2017
15 Watt
2.85
+161%

Graphics 630 vượt qua 705M với mức trọn vẹn là 161% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics 630 và GeForce 705M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8321131
Vị trí theo mức độ phổ biến47không trong top 100
Hiệu quả năng lượng14.635.60
Kiến trúcGeneration 9.5 (2016−2020)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaComet Lake GT2GF119
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 10 2017 (8 năm năm trước)27 Tháng 9 2013 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics 630 và GeForce 705M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics 630 và GeForce 705M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng18448
Tần số nhân350 MHz475 MHz
Tần số Boost1150 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn189 million292 million
Quy trình công nghệ14 nm+++40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture26.453.800
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4232 TFLOPS0.0912 TFLOPS
ROPs34
TMUs238
L1 Cachekhông có dữ liệu64 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics 630 và GeForce 705M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI Express 2.0
Giao diệnPCIe 3.0 x1PCIe 2.0 x16
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics 630 và GeForce 705M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared1 GB
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩnkhông có dữ liệuDDR3
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared64 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared900 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics 630 và GeForce 705M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent
Hỗ trợ tín hiệu eDP 1.2không có dữ liệuUp to 2560x1600
Hỗ trợ tín hiệu LVDSkhông có dữ liệuUp to 1920x1200
Hỗ trợ màn hình analog VGAkhông có dữ liệuUp to 2048x1536
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)không có dữ liệuUp to 2560x1600
HDMI-+
Bảo vệ nội dung HDCP-+
Âm thanh HD 7.1 kênh qua HDMI-+
Âm thanh TrueHD và DTS-HD truyền trực tuyến-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được UHD Graphics 630 và GeForce 705M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hỗ trợ Blu-Ray 3D-+
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p-+
Optimus-+
Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics 630 và GeForce 705M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 API
Shader Model6.55.1
OpenGL4.64.5
OpenCL2.11.1
Vulkan1.1.103N/A
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics 630 và GeForce 705M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics 630 2.85
+161%
GeForce 705M 1.09

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

UHD Graphics 630 1192
+162%
Mẫu: 4
GeForce 705M 455
Mẫu: 21

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics 630 và GeForce 705M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD17
+183%
6−7
−183%
1440p10
+233%
3−4
−233%
4K7
+250%
2−3
−250%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 27
+170%
10−11
−170%
Cyberpunk 2077 5
+150%
2−3
−150%
Resident Evil 4 Remake 3
+200%
1−2
−200%

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−11 0−1
Counter-Strike 2 19
+171%
7−8
−171%
Cyberpunk 2077 6−7
+200%
2−3
−200%
Far Cry 5 6
+200%
2−3
−200%
Fortnite 14−16
+650%
2−3
−650%
Forza Horizon 4 14−16
+100%
7−8
−100%
Forza Horizon 5 7−8
+600%
1−2
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
Valorant 45−50
+43.8%
30−35
−43.8%

Full HD
High

Battlefield 5 10−11 0−1
Counter-Strike 2 4
+300%
1−2
−300%
Counter-Strike: Global Offensive 29
+7.4%
27−30
−7.4%
Cyberpunk 2077 6−7
+200%
2−3
−200%
Dota 2 21
+40%
14−16
−40%
Far Cry 5 8−9
+300%
2−3
−300%
Fortnite 14−16
+650%
2−3
−650%
Forza Horizon 4 14−16
+100%
7−8
−100%
Forza Horizon 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Grand Theft Auto V 7
+250%
2−3
−250%
Metro Exodus 3
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
Valorant 45−50
+43.8%
30−35
−43.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−11 0−1
Cyberpunk 2077 6−7
+200%
2−3
−200%
Dota 2 19
+26.7%
14−16
−26.7%
Far Cry 5 8−9
+300%
2−3
−300%
Forza Horizon 4 14−16
+100%
7−8
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
Valorant 45−50
+43.8%
30−35
−43.8%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
+650%
2−3
−650%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
+50%
4−5
−50%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
+200%
7−8
−200%
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+136%
10−12
−136%
Valorant 24−27
+2500%
1−2
−2500%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Forza Horizon 4 7−8
+133%
3−4
−133%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+100%
2−3
−100%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
+150%
2−3
−150%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Valorant 14−16
+180%
5−6
−180%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7 0−1
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+50%
2−3
−50%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

Vậy UHD Graphics 630 và GeForce 705M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 630 nhanh hơn 183% ở độ phân giải 1080p
  • UHD Graphics 630 nhanh hơn 233% ở độ phân giải 1440p
  • UHD Graphics 630 nhanh hơn 250% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, UHD Graphics 630 nhanh hơn 2500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 630 đã vượt qua GeForce 705M trong tất cả 39 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.85 1.09
Mức độ mới 1 Tháng 10 2017 27 Tháng 9 2013
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm

UHD Graphics 630 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 161%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 630 vì nó vượt trội hơn GeForce 705M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics 630 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce 705M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 4795 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 630 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 16 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 705M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics 630 hoặc GeForce 705M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.