Steam Machine GPU: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra

VS

Mô tả

AMD bắt đầu bán Steam Machine GPU vào vào 2026. Đây là một card đồ họa dành cho máy tính để bàn sử dụng kiến trúc RDNA 3.0 và quy trình công nghệ 6 nm, được thiết kế chủ yếu cho game thủ. Nó được trang bị 8 GB bộ nhớ GDDR6 với tốc độ 2.25 GHz, và kết hợp với giao diện 128 Bit, điều này tạo ra băng thông 288.0 GB/s.

Chiều dài của phiên bản tham chiếu – 156 mm. Không cần cáp nguồn bổ sung để kết nối, và mức tiêu thụ điện năng – 110 Watt.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Steam Machine GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 33
LoạiDesktop
Ngày phát hành2026 (gần đây)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Steam Machine GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Steam Machine GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1792từ 24064 (RTX PRO 6000 Blackwell Server)
Tần số nhân1720 MHztừ 2670 MHz (Arc B580)
Tần số Boost2450 MHztừ 3230 MHz (Radeon RX 9060 XT)
Số lượng bóng bán dẫn13,300 milliontừ 185,000 million (Radeon Instinct MI350X)
Quy trình công nghệ6 nmtừ 3 nm (Arc Graphics 140V)
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Watttừ 2400 Watt (Data Center GPU Max Subsystem)
Tốc độ xử lý texture274.4từ 2,554 (Radeon Instinct MI300X)
Hiệu suất số thực dấu phẩy động17.56 TFLOPStừ 126 (RTX PRO 6000 Blackwell Server)
ROPs64từ 512 (Moore Threads MTT S4000)
TMUs112từ 1280 (Data Center GPU Max NEXT)
Ray Tracing Cores28từ 188 (RTX PRO 6000 Blackwell Server)
L0 Cache448 KBtừ 3 MB (Radeon RX 7900 XTX)
L1 Cache512 KBtừ 64 MB (Data Center GPU Max 1550)
L2 Cache2 MBtừ 408 MB (Data Center GPU Max 1350)
L3 Cache32 MBtừ 256 MB (Radeon Instinct MI300X)

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Steam Machine GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa dành cho desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Chiều dài156 mm
Cổng nguồn phụNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Steam Machine GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBtừ 288 GB (Radeon Instinct MI325X)
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bittừ 8192 Bit (Radeon Instinct MI250X)
Tần số bộ nhớ2250 MHztừ 16000 GB/s (GeForce RTX 4050 Mobile)
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/stừ 5,171 GB/s (Radeon Instinct MI300X)
Resizable BAR+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Steam Machine GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Steam Machine GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.8
OpenGL4.6
OpenCL2.2
Vulkan1.4

Kết quả kiểm tra benchmark

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Steam Machine GPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Chúng tôi không có dữ liệu về kết quả thử nghiệm của Steam Machine GPU.


Tương đương với NVIDIA

Chúng tôi cho rằng đối thủ cạnh tranh gần nhất của Steam Machine GPU từ NVIDIA là TITAN RTX.

Các bộ xử lý đồ họa tương tự

Dưới đây là một số card đồ họa mà chúng tôi đề xuất, có hiệu suất gần tương đương với sản phẩm đã xem xét.

Bộ xử lý được đề xuất

Theo thống kê của chúng tôi, các bộ xử lý này thường được sử dụng với Steam Machine GPU.

Tất cả các so sánh với Steam Machine GPU

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 25 số phiếu

Hãy đánh giá Steam Machine GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Steam Machine GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.