Radeon R9 M485X vs ATI X1050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M485X và Radeon X1050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M485X
2016
8 GB GDDR5, 250 Watt
9.09
+7475%

R9 M485X vượt qua X1050 với mức trọn vẹn là 7475% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M485X và Radeon X1050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5241508
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.800.39
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Rage 9 (2003−2006)
Bộ xử lý đồ họaAmethystRV370
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (10 năm năm trước)7 Tháng 12 2006 (19 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M485X và Radeon X1050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M485X và Radeon X1050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048không có dữ liệu
Tần số nhân723 MHz400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million107 million
Quy trình công nghệ28 nm110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt24 Watt
Tốc độ xử lý texture92.541.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.961 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs324
TMUs1284
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M485X và Radeon X1050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M485X và Radeon X1050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz333 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s5.328 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M485X và Radeon X1050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M485X và Radeon X1050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)9.0
Shader Model6.3không có dữ liệu
OpenGL4.62.0
OpenCL2.0N/A
Vulkan1.2.131N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M485X và Radeon X1050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M485X 9.09
+7475%
ATI X1050 0.12

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M485X 3800
+7655%
Mẫu: 4
ATI X1050 49
Mẫu: 49

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M485X và Radeon X1050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 45−50 0−1
Cyberpunk 2077 18−20 0−1
Resident Evil 4 Remake 16−18 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45 0−1
Counter-Strike 2 45−50 0−1
Cyberpunk 2077 18−20 0−1
Far Cry 5 30−33 0−1
Fortnite 55−60 0−1
Forza Horizon 4 40−45 0−1
Forza Horizon 5 27−30 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 0−1
Valorant 90−95
+8900%
1−2
−8900%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45 0−1
Counter-Strike 2 45−50 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+14000%
1−2
−14000%
Cyberpunk 2077 18−20 0−1
Dota 2 65−70 0−1
Far Cry 5 30−33 0−1
Fortnite 55−60 0−1
Forza Horizon 4 40−45 0−1
Forza Horizon 5 27−30 0−1
Grand Theft Auto V 30−35 0−1
Metro Exodus 18−20 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27 0−1
Valorant 90−95
+8900%
1−2
−8900%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45 0−1
Cyberpunk 2077 18−20 0−1
Dota 2 65−70 0−1
Far Cry 5 30−33 0−1
Forza Horizon 4 40−45 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27 0−1
Valorant 90−95
+8900%
1−2
−8900%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 70−75 0−1
Grand Theft Auto V 12−14 0−1
Metro Exodus 10−11 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 0−1
Valorant 100−110
+10100%
1−2
−10100%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24 0−1
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Far Cry 5 18−20 0−1
Forza Horizon 4 21−24 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 0−1

1440p
Epic

Fortnite 18−20 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 4−5 0−1
Grand Theft Auto V 20−22 0−1
Metro Exodus 5−6 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11 0−1
Valorant 45−50 0−1

4K
Ultra

Battlefield 5 10−12 0−1
Counter-Strike 2 4−5 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 30−35 0−1
Far Cry 5 9−10 0−1
Forza Horizon 4 14−16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10 0−1

4K
Epic

Fortnite 9−10 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.09 0.12
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 7 Tháng 12 2006
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 24 Watt

R9 M485X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 7475%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 293%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI X1050: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 942%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M485X vì nó vượt trội hơn Radeon X1050 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M485X được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon X1050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M485X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 21 phiếu

Hãy đánh giá Radeon X1050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M485X hoặc Radeon X1050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.