Radeon R9 M395X vs Quadro 4000M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M395X và Quadro 4000M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M395X
2015
4 GB GDDR5, 250 Watt
12.22
+297%

R9 M395X vượt qua 4000M với mức trọn vẹn là 297% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M395X và Quadro 4000M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất446808
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.16
Hiệu quả năng lượng12.552.37
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaAmethystGF104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)22 Tháng 2 2011 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$449

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M395X và Quadro 4000M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M395X và Quadro 4000M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048336
Tần số nhân723 MHz475 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million1,950 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture92.5426.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.961 TFLOPS0.6384 TFLOPS
ROPs3232
TMUs12856
L1 Cache512 KB448 KB
L2 Cache512 KB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M395X và Quadro 4000M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-B (3.0)
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M395X và Quadro 4000M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz625 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M395X và Quadro 4000M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M395X và Quadro 4000M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
TrueAudio+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M395X và Quadro 4000M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 (11_0)
Shader Model6.35.1
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed1.1
Vulkan-N/A
Mantle+-
CUDA-2.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M395X và Quadro 4000M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M395X 12.22
+297%
Quadro 4000M 3.08

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M395X 5109
+295%
Mẫu: 62
Quadro 4000M 1295
Mẫu: 210

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M395X và Quadro 4000M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD280−290
+294%
71
−294%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu6.32

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 65−70
+580%
10−11
−580%
Cyberpunk 2077 24−27
+333%
6−7
−333%
Resident Evil 4 Remake 24−27
+525%
4−5
−525%

Full HD
Medium

Battlefield 5 50−55
+391%
10−12
−391%
Counter-Strike 2 65−70
+580%
10−11
−580%
Cyberpunk 2077 24−27
+333%
6−7
−333%
Far Cry 5 40−45
+344%
9−10
−344%
Fortnite 70−75
+324%
16−18
−324%
Forza Horizon 4 50−55
+253%
14−16
−253%
Forza Horizon 5 35−40
+375%
8−9
−375%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+221%
14−16
−221%
Valorant 100−110
+127%
45−50
−127%

Full HD
High

Battlefield 5 50−55
+391%
10−12
−391%
Counter-Strike 2 65−70
+580%
10−11
−580%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+202%
55−60
−202%
Cyberpunk 2077 24−27
+333%
6−7
−333%
Dota 2 80−85
+177%
30−33
−177%
Far Cry 5 40−45
+344%
9−10
−344%
Fortnite 70−75
+324%
16−18
−324%
Forza Horizon 4 50−55
+253%
14−16
−253%
Forza Horizon 5 35−40
+375%
8−9
−375%
Grand Theft Auto V 45−50
+488%
8−9
−488%
Metro Exodus 24−27
+400%
5−6
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+221%
14−16
−221%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+220%
10−11
−220%
Valorant 100−110
+127%
45−50
−127%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 50−55
+391%
10−12
−391%
Cyberpunk 2077 24−27
+333%
6−7
−333%
Dota 2 80−85
+177%
30−33
−177%
Far Cry 5 40−45
+344%
9−10
−344%
Forza Horizon 4 50−55
+253%
14−16
−253%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+221%
14−16
−221%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+220%
10−11
−220%
Valorant 100−110
+127%
45−50
−127%

Full HD
Epic

Fortnite 70−75
+324%
16−18
−324%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
+243%
7−8
−243%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
+304%
21−24
−304%
Grand Theft Auto V 18−20 0−1
Metro Exodus 14−16
+1400%
1−2
−1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+250%
27−30
−250%
Valorant 130−140
+340%
30−33
−340%

1440p
Ultra

Battlefield 5 30−35
+325%
8−9
−325%
Cyberpunk 2077 10−12
+450%
2−3
−450%
Far Cry 5 27−30
+440%
5−6
−440%
Forza Horizon 4 30−33
+329%
7−8
−329%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+260%
5−6
−260%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
+350%
6−7
−350%

4K
High

Counter-Strike 2 8−9
+300%
2−3
−300%
Grand Theft Auto V 24−27
+60%
14−16
−60%
Metro Exodus 8−9
+300%
2−3
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+300%
4−5
−300%
Valorant 65−70
+347%
14−16
−347%

4K
Ultra

Battlefield 5 16−18
+325%
4−5
−325%
Counter-Strike 2 8−9
+300%
2−3
−300%
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Dota 2 45−50
+400%
9−10
−400%
Far Cry 5 12−14
+550%
2−3
−550%
Forza Horizon 4 21−24
+600%
3−4
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+200%
4−5
−200%

4K
Epic

Fortnite 12−14
+200%
4−5
−200%

Vậy R9 M395X và Quadro 4000M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M395X nhanh hơn 294% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, R9 M395X nhanh hơn 1400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M395X đã vượt qua Quadro 4000M trong tất cả 52 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.22 3.08
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 22 Tháng 2 2011
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 100 Watt

R9 M395X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 297%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Mặt khác, các ưu điểm của Quadro 4000M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M395X vì nó vượt trội hơn Quadro 4000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M395X được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro 4000M dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 20 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M395X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 37 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 4000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M395X hoặc Quadro 4000M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.