Radeon R9 M275 vs GeForce 8500 GT

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M275 và GeForce 8500 GT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M275
2014, $800
2 GB GDDR5
2.66
+549%

R9 M275 vượt qua 8500 GT với mức trọn vẹn là 549% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M275 và GeForce 8500 GT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8561325
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.070.01
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu1.05
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaVenusG86
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành28 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)17 Tháng 4 2007 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$799.99 $129

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

R9 M275 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 600% so với 8500 GT.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M275 và GeForce 8500 GT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M275 và GeForce 8500 GT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64016
Tần số nhân900 MHz459 MHz
Tần số Boost925 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million210 million
Quy trình công nghệ28 nm80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu30 Watt
Tốc độ xử lý texture37.003.672
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.184 TFLOPS0.02938 TFLOPS
ROPs164
TMUs408
L1 Cache160 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M275 và GeForce 8500 GT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M275 và GeForce 8500 GT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB256 MB
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩn trên mỗi card đồ họa không có dữ liệu256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz400 MHz
Băng thông bộ nhớ64 GB/s12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M275 và GeForce 8500 GT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M275 và GeForce 8500 GT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)11.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.62.1
OpenCL1.21.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-1.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M275 và GeForce 8500 GT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M275 2.66
+549%
8500 GT 0.41

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M275 1114
+555%
Mẫu: 18
8500 GT 170
Mẫu: 1147

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M275 và GeForce 8500 GT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD24
+700%
3−4
−700%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p33.33
+29%
43.00
−29%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của R9 M275 thấp hơn 29% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 8−9
+700%
1−2
−700%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Resident Evil 4 Remake 3−4 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 9−10
+800%
1−2
−800%
Counter-Strike 2 8−9
+700%
1−2
−700%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Far Cry 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Fortnite 14−16
+600%
2−3
−600%
Forza Horizon 4 14−16
+600%
2−3
−600%
Forza Horizon 5 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+550%
2−3
−550%
Valorant 40−45
+633%
6−7
−633%

Full HD
High

Battlefield 5 9−10
+800%
1−2
−800%
Counter-Strike 2 8−9
+700%
1−2
−700%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+550%
8−9
−550%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 27−30
+575%
4−5
−575%
Far Cry 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Fortnite 14−16
+600%
2−3
−600%
Forza Horizon 4 14−16
+600%
2−3
−600%
Forza Horizon 5 6−7 0−1
Grand Theft Auto V 6−7 0−1
Metro Exodus 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+550%
2−3
−550%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+800%
1−2
−800%
Valorant 40−45
+633%
6−7
−633%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 9−10
+800%
1−2
−800%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 27−30
+575%
4−5
−575%
Far Cry 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Forza Horizon 4 14−16
+600%
2−3
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+550%
2−3
−550%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+800%
1−2
−800%
Valorant 40−45
+633%
6−7
−633%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
+600%
2−3
−600%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 20−22
+567%
3−4
−567%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+733%
3−4
−733%
Valorant 24−27
+700%
3−4
−700%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 7−8
+600%
1−2
−600%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 0−1

1440p
Epic

Fortnite 5−6 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+650%
2−3
−650%
Valorant 12−14
+550%
2−3
−550%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
+600%
1−2
−600%
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 0−1

4K
Epic

Fortnite 3−4 0−1

Vậy R9 M275 và 8500 GT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M275 nhanh hơn 700% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.66 0.41
Mức độ mới 28 Tháng 1 2014 17 Tháng 4 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 80 nm

R9 M275 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 549%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M275 vì nó vượt trội hơn GeForce 8500 GT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M275 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 8500 GT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M275 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 372 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8500 GT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M275 hoặc GeForce 8500 GT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.