Radeon R8 M445DX vs GeForce 820A

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R8 M445DX và GeForce 820A, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R8 M445DX
2016
1.90
+42.9%

R8 M445DX vượt qua 820A với mức quan trọng là 43% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R8 M445DX và GeForce 820A, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9511059
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu6.83
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaMesoGF117
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (10 năm năm trước)17 Tháng 3 2014 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R8 M445DX và GeForce 820A: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R8 M445DX và GeForce 820A, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32096
Tần số nhân780 MHz775 MHz
Tần số Boost1021 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million585 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu15 Watt
Tốc độ xử lý texture20.4212.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6534 TFLOPS0.2976 TFLOPS
ROPs88
TMUs2016
L1 Cache80 KB128 KB
L2 Cache128 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R8 M445DX và GeForce 820A với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnIGPPCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R8 M445DX và GeForce 820A: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared1 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared64 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared900 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R8 M445DX và GeForce 820A. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R8 M445DX và GeForce 820A hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (11_0)
Shader Model6.05.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-2.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R8 M445DX và GeForce 820A trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R8 M445DX 1.90
+42.9%
GeForce 820A 1.33

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R8 M445DX 796
+43.2%
Mẫu: 30
GeForce 820A 556
Mẫu: 31

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R8 M445DX và GeForce 820A trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14
+55.6%
9−10
−55.6%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 3−4
+50%
2−3
−50%
Cyberpunk 2077 4−5
+100%
2−3
−100%
Resident Evil 4 Remake 1−2 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Counter-Strike 2 3−4
+50%
2−3
−50%
Cyberpunk 2077 4−5
+100%
2−3
−100%
Far Cry 5 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Fortnite 8−9
+60%
5−6
−60%
Forza Horizon 4 10−11
+42.9%
7−8
−42.9%
Forza Horizon 5 4−5
+100%
2−3
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
Valorant 35−40
+58.3%
24−27
−58.3%

Full HD
High

Battlefield 5 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Counter-Strike 2 3−4
+50%
2−3
−50%
Counter-Strike: Global Offensive 50
+42.9%
35−40
−42.9%
Cyberpunk 2077 4−5
+100%
2−3
−100%
Dota 2 23
+43.8%
16−18
−43.8%
Far Cry 5 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Fortnite 8−9
+60%
5−6
−60%
Forza Horizon 4 10−11
+42.9%
7−8
−42.9%
Forza Horizon 5 4−5
+100%
2−3
−100%
Grand Theft Auto V 6
+50%
4−5
−50%
Metro Exodus 3−4
+50%
2−3
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
+75%
4−5
−75%
Valorant 35−40
+58.3%
24−27
−58.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Cyberpunk 2077 4−5
+100%
2−3
−100%
Dota 2 21
+50%
14−16
−50%
Far Cry 5 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Forza Horizon 4 10−11
+42.9%
7−8
−42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+60%
5−6
−60%
Valorant 35−40
+58.3%
24−27
−58.3%

Full HD
Epic

Fortnite 8−9
+60%
5−6
−60%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+58.3%
12−14
−58.3%
Valorant 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 3−4
+50%
2−3
−50%
Forza Horizon 4 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+50%
2−3
−50%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%
Valorant 9−10
+50%
6−7
−50%

4K
Ultra

Dota 2 4−5
+100%
2−3
−100%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+50%
2−3
−50%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

Vậy R8 M445DX và GeForce 820A cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R8 M445DX nhanh hơn 56% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.90 1.33
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 17 Tháng 3 2014

R8 M445DX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 43%vàmới hơn 2 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R8 M445DX vì nó vượt trội hơn GeForce 820A trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.4 87 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R8 M445DX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 42 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 820A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R8 M445DX hoặc GeForce 820A, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.