Radeon R7 M460 vs GeForce2 Ultra

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 M460 và GeForce2 Ultra, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 M460
2016
2 GB DDR3
2.57
+25600%

R7 M460 vượt qua Ultra với mức trọn vẹn là 25600% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 M460 và GeForce2 Ultra, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8691567
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Celsius (1999−2005)
Bộ xử lý đồ họaMesoNV15 A4
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)14 Tháng 8 2000 (25 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 M460 và GeForce2 Ultra: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 M460 và GeForce2 Ultra, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384không có dữ liệu
Tần số nhân1100 MHz250 MHz
Tần số Boost1125 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million25 million
Quy trình công nghệ28 nm180 nm
Tốc độ xử lý texture27.002.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.864 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs84
TMUs248
L1 Cache96 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache128 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 M460 và GeForce2 Ultra với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8AGP 4x
Chiều dàikhông có dữ liệu183 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 M460 và GeForce2 Ultra: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz230 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s7.36 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 M460 và GeForce2 Ultra. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 M460 và GeForce2 Ultra hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)7.0
Shader Model6.0không có dữ liệu
OpenGL4.61.2
OpenCL2.0N/A
Vulkan1.2.131N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 M460 và GeForce2 Ultra trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 M460 2.57
+25600%
GeForce2 Ultra 0.01

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R7 M460 1078
+17867%
Mẫu: 182
GeForce2 Ultra 6
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 M460 và GeForce2 Ultra trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD13-0−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 7−8 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Resident Evil 4 Remake 3−4 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 8−9 0−1
Counter-Strike 2 7−8 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Far Cry 5 7−8 0−1
Fortnite 12−14 0−1
Forza Horizon 4 12−14 0−1
Forza Horizon 5 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 0−1
Valorant 40−45 0−1

Full HD
High

Battlefield 5 8−9 0−1
Counter-Strike 2 7−8 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 50−55 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 24−27 0−1
Far Cry 5 7−8 0−1
Fortnite 12−14 0−1
Forza Horizon 4 12−14 0−1
Forza Horizon 5 6−7 0−1
Grand Theft Auto V 5 0−1
Metro Exodus 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 7 0−1
Valorant 40−45 0−1

Full HD
Ultra

Battlefield 5 8−9 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 24−27 0−1
Far Cry 5 7−8 0−1
Forza Horizon 4 12−14 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10 0−1
Valorant 40−45 0−1

Full HD
Epic

Fortnite 12−14 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 18−20 0−1
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27 0−1
Valorant 21−24 0−1

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 6−7 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 0−1

1440p
Epic

Fortnite 5−6 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16 0−1
Valorant 12−14 0−1

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8 0−1
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 0−1

4K
Epic

Fortnite 3−4 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.57 0.01
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 14 Tháng 8 2000
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 64 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 180 nm

R7 M460 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 25600%, mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 543%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 M460 vì nó vượt trội hơn GeForce2 Ultra trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 M460 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce2 Ultra dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 55 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M460 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.5 52 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce2 Ultra theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 M460 hoặc GeForce2 Ultra, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.