Radeon R7 M275DX vs GeForce GT 625 OEM

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 M275DX và GeForce GT 625 OEM, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 M275DX
2014
3.09
+194%

R7 M275DX vượt qua 625 OEM với mức trọn vẹn là 194% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 M275DX và GeForce GT 625 OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8071143
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.79
Kiến trúcGCN (2012−2015)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGF119
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 6 2014 (11 năm năm trước)18 Tháng 2 2013 (13 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 M275DX và GeForce GT 625 OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 M275DX và GeForce GT 625 OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng89648
Tần số nhânkhông có dữ liệu874 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu292 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu29 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu6.992
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.1678 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8
L1 Cachekhông có dữ liệu64 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 M275DX và GeForce GT 625 OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 M275DX và GeForce GT 625 OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu1 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu825 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu13.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 M275DX và GeForce GT 625 OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI
Eyefinity+-
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R7 M275DX và GeForce GT 625 OEM hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 M275DX và GeForce GT 625 OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan-N/A
CUDA-2.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 M275DX và GeForce GT 625 OEM trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD24
+200%
8−9
−200%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 10−11
+233%
3−4
−233%
Cyberpunk 2077 6−7
+200%
2−3
−200%
Resident Evil 4 Remake 4−5
+300%
1−2
−300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−12
+267%
3−4
−267%
Counter-Strike 2 10−11
+233%
3−4
−233%
Cyberpunk 2077 6−7
+200%
2−3
−200%
Far Cry 5 9−10
+200%
3−4
−200%
Fortnite 16−18
+240%
5−6
−240%
Forza Horizon 4 14−16
+200%
5−6
−200%
Forza Horizon 5 8−9
+300%
2−3
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+250%
4−5
−250%
Valorant 45−50
+200%
16−18
−200%

Full HD
High

Battlefield 5 10−12
+267%
3−4
−267%
Counter-Strike 2 10−11
+233%
3−4
−233%
Counter-Strike: Global Offensive 47
+236%
14−16
−236%
Cyberpunk 2077 6−7
+200%
2−3
−200%
Dota 2 30−33
+200%
10−11
−200%
Far Cry 5 9−10
+200%
3−4
−200%
Fortnite 16−18
+240%
5−6
−240%
Forza Horizon 4 14−16
+200%
5−6
−200%
Forza Horizon 5 8−9
+300%
2−3
−300%
Grand Theft Auto V 8−9
+300%
2−3
−300%
Metro Exodus 5−6
+400%
1−2
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+250%
4−5
−250%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+233%
3−4
−233%
Valorant 45−50
+200%
16−18
−200%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−12
+267%
3−4
−267%
Cyberpunk 2077 6−7
+200%
2−3
−200%
Dota 2 30−33
+200%
10−11
−200%
Far Cry 5 9−10
+200%
3−4
−200%
Forza Horizon 4 14−16
+200%
5−6
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+250%
4−5
−250%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+233%
3−4
−233%
Valorant 45−50
+200%
16−18
−200%

Full HD
Epic

Fortnite 16−18
+240%
5−6
−240%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
+250%
2−3
−250%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
+229%
7−8
−229%
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+211%
9−10
−211%
Valorant 30−33
+200%
10−11
−200%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Forza Horizon 4 8−9
+300%
2−3
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+400%
1−2
−400%

1440p
Epic

Fortnite 6−7
+200%
2−3
−200%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+200%
5−6
−200%
Valorant 14−16
+200%
5−6
−200%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 9−10
+200%
3−4
−200%
Far Cry 5 2−3 0−1
Forza Horizon 4 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+300%
1−2
−300%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+300%
1−2
−300%

Vậy R7 M275DX và GT 625 OEM cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 M275DX nhanh hơn 200% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.09 1.05
Mức độ mới 4 Tháng 6 2014 18 Tháng 2 2013
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm

R7 M275DX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 194%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 M275DX vì nó vượt trội hơn GeForce GT 625 OEM trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 M275DX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GT 625 OEM dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M275DX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5 64 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 625 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 M275DX hoặc GeForce GT 625 OEM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.