Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) vs ATI Mobility HD 5830

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và Mobility Radeon HD 5830, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 512 Cores (Kaveri Desktop)
2014
2.82
+129%

R7 512 Cores (Kaveri Desktop) vượt qua Mobility HD 5830 với mức trọn vẹn là 129% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và Mobility Radeon HD 5830, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8371094
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu3.95
Kiến trúcGCN (2012−2015)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaKaveri SpectreBroadway
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và Mobility Radeon HD 5830: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và Mobility Radeon HD 5830, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512800
Tần số nhân720 MHz500 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,040 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu24 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu20.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.8 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu40
L1 Cachekhông có dữ liệu80 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và Mobility Radeon HD 5830 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và Mobility Radeon HD 5830: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu1 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu800 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và Mobility Radeon HD 5830. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và Mobility Radeon HD 5830 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)11.2 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và Mobility Radeon HD 5830 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18
+157%
7−8
−157%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 9−10
+200%
3−4
−200%
Cyberpunk 2077 6−7
+100%
3−4
−100%
Resident Evil 4 Remake 3−4 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−11
+900%
1−2
−900%
Counter-Strike 2 9−10
+200%
3−4
−200%
Cyberpunk 2077 6−7
+100%
3−4
−100%
Far Cry 5 8−9
+300%
2−3
−300%
Fortnite 14−16
+400%
3−4
−400%
Forza Horizon 4 14−16
+100%
7−8
−100%
Forza Horizon 5 7−8
+600%
1−2
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
Valorant 45−50
+39.4%
30−35
−39.4%

Full HD
High

Battlefield 5 10−11
+900%
1−2
−900%
Counter-Strike 2 9−10
+200%
3−4
−200%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+86.2%
27−30
−86.2%
Cyberpunk 2077 6−7
+100%
3−4
−100%
Dota 2 29
+81.3%
16−18
−81.3%
Far Cry 5 8−9
+300%
2−3
−300%
Fortnite 14−16
+400%
3−4
−400%
Forza Horizon 4 14−16
+100%
7−8
−100%
Forza Horizon 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Grand Theft Auto V 9
+200%
3−4
−200%
Metro Exodus 5−6
+150%
2−3
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
+42.9%
7−8
−42.9%
Valorant 45−50
+39.4%
30−35
−39.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−11
+900%
1−2
−900%
Cyberpunk 2077 6−7
+100%
3−4
−100%
Dota 2 26
+62.5%
16−18
−62.5%
Far Cry 5 8−9
+300%
2−3
−300%
Forza Horizon 4 14−16
+100%
7−8
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
−16.7%
7−8
+16.7%
Valorant 45−50
+39.4%
30−35
−39.4%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
+400%
3−4
−400%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
+50%
4−5
−50%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
+163%
8−9
−163%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+100%
12−14
−100%
Valorant 24−27
+767%
3−4
−767%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Forza Horizon 4 7−8
+133%
3−4
−133%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+100%
2−3
−100%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
+150%
2−3
−150%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Valorant 14−16
+133%
6−7
−133%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
+700%
1−2
−700%
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+50%
2−3
−50%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

Vậy R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và ATI Mobility HD 5830 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 512 Cores (Kaveri Desktop) nhanh hơn 157% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, R7 512 Cores (Kaveri Desktop) nhanh hơn 900%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, ATI Mobility HD 5830 nhanh hơn 17%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 512 Cores (Kaveri Desktop) tốt hơn trong 42 các bài kiểm tra (98%)
  • ATI Mobility HD 5830 tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.82 1.23
Mức độ mới 14 Tháng 1 2014 7 Tháng 1 2010
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm

R7 512 Cores (Kaveri Desktop) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 129%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5830 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Mobility Radeon HD 5830 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1 1 phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5830 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) hoặc Mobility Radeon HD 5830, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.