Radeon R7 370 vs R9 M295X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 370 và Radeon R9 M295X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 370
2015, $149
4 GB GDDR5, 110 Watt
10.72

R9 M295X vượt qua R7 370 với mức vừa phải là 15% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 370 và Radeon R9 M295X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất472442
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất5.78không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng7.503.79
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaTrinidadAmethyst
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành18 Tháng 6 2015 (10 năm năm trước)23 Tháng 11 2014 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$149 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 370 và Radeon R9 M295X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 370 và Radeon R9 M295X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10242048
Tần số nhânkhông có dữ liệu723 MHz
Tần số Boost975 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2,800 million5,000 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture62.4092.54
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.997 TFLOPS2.961 TFLOPS
ROPs3232
TMUs64128
L1 Cache256 KB512 KB
L2 Cache512 KB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 370 và Radeon R9 M295X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCIe 3.0PCIe 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-B (3.0)
Chiều dài152 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1 x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 370 và Radeon R9 M295X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5Not Listed
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB0 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitNot Listed
Tần số bộ nhớ975 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ179.2 GB/s160.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 370 và Radeon R9 M295X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortNo outputs
Eyefinity+-
Số màn hình Eyefinity6không có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ DisplayPort+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R7 370 và Radeon R9 M295X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-
CrossFire+-
FreeSync++
HD3D-+
PowerTune-+
DualGraphics-+
TrueAudio+-
ZeroCore-+
Đồ họa chuyển đổi-+
VCE+-
Âm thanh DDMA+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 370 và Radeon R9 M295X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 12Not Listed
Shader Model5.16.3
OpenGL4.64.4
OpenCL2.0Not Listed
Vulkan+-
Mantle++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 370 và Radeon R9 M295X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 370 10.72
R9 M295X 12.32
+14.9%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R7 370 4480
Mẫu: 4127
R9 M295X 5150
+15%
Mẫu: 28

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R7 370 8519
R9 M295X 8851
+3.9%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

R7 370 28723
R9 M295X 29972
+4.3%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R7 370 5961
R9 M295X 6591
+10.6%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R7 370 39809
+4.4%
R9 M295X 38132

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 370 và Radeon R9 M295X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD46
−4.3%
48
+4.3%
1440p57
−14%
65−70
+14%
4K20
−30%
26
+30%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.24không có dữ liệu
1440p2.61không có dữ liệu
4K7.45không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 55−60
−16.9%
65−70
+16.9%
Cyberpunk 2077 21−24
−18.2%
24−27
+18.2%
Resident Evil 4 Remake 21−24
−19%
24−27
+19%

Full HD
Medium

Battlefield 5 45−50
−14.6%
55−60
+14.6%
Counter-Strike 2 55−60
−16.9%
65−70
+16.9%
Cyberpunk 2077 21−24
−18.2%
24−27
+18.2%
Far Cry 5 35−40
−17.1%
40−45
+17.1%
Fortnite 106
+45.2%
70−75
−45.2%
Forza Horizon 4 45−50
−12.8%
50−55
+12.8%
Forza Horizon 5 30−35
−18.2%
35−40
+18.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 38
−18.4%
45−50
+18.4%
Valorant 100−105
−10%
110−120
+10%

Full HD
High

Battlefield 5 45−50
−14.6%
55−60
+14.6%
Counter-Strike 2 55−60
−16.9%
65−70
+16.9%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
−10.7%
170−180
+10.7%
Cyberpunk 2077 21−24
−18.2%
24−27
+18.2%
Dota 2 75−80
−10.5%
80−85
+10.5%
Far Cry 5 35−40
−17.1%
40−45
+17.1%
Fortnite 41
−78%
70−75
+78%
Forza Horizon 4 45−50
−12.8%
50−55
+12.8%
Forza Horizon 5 30−35
−18.2%
35−40
+18.2%
Grand Theft Auto V 44
−6.8%
45−50
+6.8%
Metro Exodus 21−24
−18.2%
24−27
+18.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30
−50%
45−50
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 35
−5.7%
37
+5.7%
Valorant 100−105
−10%
110−120
+10%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 45−50
−14.6%
55−60
+14.6%
Cyberpunk 2077 21−24
−18.2%
24−27
+18.2%
Dota 2 75−80
−10.5%
80−85
+10.5%
Far Cry 5 35−40
−17.1%
40−45
+17.1%
Forza Horizon 4 45−50
−12.8%
50−55
+12.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−15.4%
45−50
+15.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 22
+29.4%
17
−29.4%
Valorant 20
−450%
110−120
+450%

Full HD
Epic

Fortnite 30
−143%
70−75
+143%

1440p
High

Counter-Strike 2 20−22
−20%
24−27
+20%
Counter-Strike: Global Offensive 81
−16%
90−95
+16%
Grand Theft Auto V 16−18
−18.8%
18−20
+18.8%
Metro Exodus 12−14
−25%
14−16
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
−56.3%
100−105
+56.3%
Valorant 110−120
−12.7%
130−140
+12.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 27−30
−21.4%
30−35
+21.4%
Cyberpunk 2077 9−10
−22.2%
10−12
+22.2%
Far Cry 5 21−24
−17.4%
27−30
+17.4%
Forza Horizon 4 24−27
−15.4%
30−33
+15.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−20%
18−20
+20%

1440p
Epic

Fortnite 21−24
−17.4%
27−30
+17.4%

4K
High

Counter-Strike 2 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 45
−11.1%
50−55
+11.1%
Grand Theft Auto V 21−24
−9.1%
24−27
+9.1%
Metro Exodus 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−7.7%
14
+7.7%
Valorant 55−60
−17.2%
65−70
+17.2%

4K
Ultra

Battlefield 5 14−16
−21.4%
16−18
+21.4%
Counter-Strike 2 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Dota 2 40−45
−15%
45−50
+15%
Far Cry 5 10−12
−18.2%
12−14
+18.2%
Forza Horizon 4 18−20
−16.7%
21−24
+16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−20%
12−14
+20%

4K
Epic

Fortnite 10−11
−20%
12−14
+20%

Vậy R7 370 và R9 M295X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M295X nhanh hơn 4% ở độ phân giải 1080p
  • R9 M295X nhanh hơn 14% ở độ phân giải 1440p
  • R9 M295X nhanh hơn 30% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, R7 370 nhanh hơn 45%.
  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, R9 M295X nhanh hơn 450%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 370 tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (3%)
  • R9 M295X tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (97%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.72 12.32
Mức độ mới 18 Tháng 6 2015 23 Tháng 11 2014
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 110 Watt 250 Watt

R7 370 có các ưu điểm sau: mới hơn 6 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 127%.

Mặt khác, các ưu điểm của R9 M295X: hiệu năng cao hơn 15%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M295X vì nó vượt trội hơn Radeon R7 370 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 370 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon R9 M295X dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 596 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 370 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.6 18 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M295X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 370 hoặc Radeon R9 M295X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.