Radeon R7 265 vs ATI HD 2900 PRO

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 265 và Radeon HD 2900 PRO, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R7 265
2014, $149
4 GB GDDR5, 150 Watt
9.68
+545%

R7 265 vượt qua HD 2900 PRO với mức trọn vẹn là 545% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 265 và Radeon HD 2900 PRO, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4941024
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất4.71không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng4.970.58
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaPitcairnR600
LoạiDesktopDesktop
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành13 Tháng 2 2014 (12 năm năm trước)12 Tháng 12 2007 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$149 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 265 và Radeon HD 2900 PRO: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 265 và Radeon HD 2900 PRO, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024320
Tần số nhânkhông có dữ liệu600 MHz
Tần số Boost925 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2,800 million720 million
Quy trình công nghệ28 nm80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt200 Watt
Tốc độ xử lý texture59.209.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.894 TFLOPS0.384 TFLOPS
ROPs3216
TMUs6416
L1 Cache256 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 265 và Radeon HD 2900 PRO với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài210 mm241 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1 x 6-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 265 và Radeon HD 2900 PRO: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1400 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ179.2 GB/s51.2 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 265 và Radeon HD 2900 PRO. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort2x DVI, 1x S-Video
Eyefinity+-
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R7 265 và Radeon HD 2900 PRO hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-
FreeSync+-
Âm thanh DDMA+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 265 và Radeon HD 2900 PRO hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1210.0 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.63.3
OpenCL1.2N/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 265 và Radeon HD 2900 PRO trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.68 1.50
Mức độ mới 13 Tháng 2 2014 12 Tháng 12 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 200 Watt

R7 265 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 545%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 265 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 2900 PRO trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 387 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 265 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 17 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 2900 PRO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 265 hoặc Radeon HD 2900 PRO, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.