Radeon R5 M420 vs P102-100

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R5 M420 và P102-100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R5 M420
2016
4 GB DDR3
1.20

P102-100 vượt qua R5 M420 với mức trọn vẹn là 615% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R5 M420 và P102-100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1099541
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.92
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.64
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaJetGP102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (10 năm năm trước)12 Tháng 2 2018 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R5 M420 và P102-100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R5 M420 và P102-100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3203200
Tần số nhân780 MHz1582 MHz
Tần số Boost850 MHz1683 MHz
Số lượng bóng bán dẫn690 million11,800 million
Quy trình công nghệ28 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu250 Watt
Tốc độ xử lý texture17.00336.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.544 TFLOPS10.77 TFLOPS
ROPs880
TMUs20200
L1 Cache80 KB1.2 MB
L2 Cache128 KB2.5 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R5 M420 và P102-100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x4
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R5 M420 và P102-100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR5X
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB5 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit320 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1376 MHz
Băng thông bộ nhớ16 GB/s440.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R5 M420 và P102-100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R5 M420 và P102-100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (12_1)
Shader Model5.16.4
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R5 M420 và P102-100 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R5 M420 1.20
P102-100 8.58
+615%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R5 M420 499
Mẫu: 62
P102-100 3702
+642%
Mẫu: 9

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R5 M420 và P102-100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 3−4
−600%
21−24
+600%
Resident Evil 4 Remake 0−1 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 1−2
−600%
7−8
+600%
Cyberpunk 2077 3−4
−600%
21−24
+600%
Far Cry 5 2−3
−600%
14−16
+600%
Fortnite 3−4
−600%
21−24
+600%
Forza Horizon 4 7−8
−614%
50−55
+614%
Forza Horizon 5 1−2
−600%
7−8
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−567%
60−65
+567%
Valorant 30−35
−597%
230−240
+597%

Full HD
High

Battlefield 5 1−2
−600%
7−8
+600%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−614%
200−210
+614%
Cyberpunk 2077 3−4
−600%
21−24
+600%
Dota 2 16−18
−588%
110−120
+588%
Far Cry 5 2−3
−600%
14−16
+600%
Fortnite 3−4
−600%
21−24
+600%
Forza Horizon 4 7−8
−614%
50−55
+614%
Forza Horizon 5 1−2
−600%
7−8
+600%
Metro Exodus 2−3
−600%
14−16
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−567%
60−65
+567%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−614%
50−55
+614%
Valorant 30−35
−597%
230−240
+597%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 1−2
−600%
7−8
+600%
Cyberpunk 2077 3−4
−600%
21−24
+600%
Dota 2 16−18
−588%
110−120
+588%
Far Cry 5 2−3
−600%
14−16
+600%
Forza Horizon 4 7−8
−614%
50−55
+614%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−567%
60−65
+567%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−614%
50−55
+614%
Valorant 30−35
−597%
230−240
+597%

Full HD
Epic

Fortnite 3−4
−600%
21−24
+600%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−575%
27−30
+575%
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
−588%
55−60
+588%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−608%
85−90
+608%
Valorant 3−4
−600%
21−24
+600%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2
−600%
7−8
+600%
Forza Horizon 4 3−4
−600%
21−24
+600%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−600%
14−16
+600%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−600%
14−16
+600%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−614%
100−105
+614%
Valorant 6−7
−567%
40−45
+567%

4K
Ultra

Dota 2 1−2
−600%
7−8
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−600%
14−16
+600%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−600%
14−16
+600%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.20 8.58
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 12 Tháng 2 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 5 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 16 nm

P102-100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 615%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng P102-100 vì nó vượt trội hơn Radeon R5 M420 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R5 M420 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi P102-100 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 112 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R5 M420 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 41 phiếu

Hãy đánh giá P102-100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R5 M420 hoặc P102-100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.