Radeon R5 M315 vs Arc A370M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R5 M315 và Arc A370M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R5 M315
2015
4 GB DDR3
1.18

A370M vượt qua R5 M315 với mức trọn vẹn là 936% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R5 M315 và Arc A370M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1106444
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu26.91
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaMesoDG2-128
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)30 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R5 M315 và Arc A370M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R5 M315 và Arc A370M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3841024
Số pipeline Compute5không có dữ liệu
Tần số nhân970 MHz300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1550 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million7,200 million
Quy trình công nghệ28 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu35 Watt
Tốc độ xử lý texture23.2899.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.745 TFLOPS3.174 TFLOPS
ROPs832
TMUs2464
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu8
L1 Cache96 KB1.5 MB
L2 Cache128 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R5 M315 và Arc A370M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 4.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R5 M315 và Arc A370M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R5 M315 và Arc A370M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R5 M315 và Arc A370M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R5 M315 và Arc A370M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 Ultimate (12_2)
Shader Model6.06.6
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed3.0
Vulkan-1.3
Mantle+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R5 M315 và Arc A370M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R5 M315 1.18
Arc A370M 12.23
+936%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R5 M315 498
Mẫu: 23
Arc A370M 5115
+927%
Mẫu: 2

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R5 M315 920
Arc A370M 8149
+786%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R5 M315 5040
Arc A370M 35604
+606%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R5 M315 và Arc A370M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD3−4
−1200%
39
+1200%
1440p1−2
−1900%
20
+1900%
4K3−4
−1033%
34
+1033%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 3−4
−1433%
46
+1433%

Full HD
Medium

Battlefield 5 1−2
−5300%
50−55
+5300%
Cyberpunk 2077 3−4
−1133%
37
+1133%
Far Cry 5 2−3
−2350%
49
+2350%
Fortnite 3−4
−2300%
70−75
+2300%
Forza Horizon 4 7−8
−657%
50−55
+657%
Forza Horizon 5 1−2
−3700%
35−40
+3700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−400%
45−50
+400%
Valorant 30−35
−230%
100−110
+230%

Full HD
High

Battlefield 5 1−2
−5300%
50−55
+5300%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−525%
170−180
+525%
Cyberpunk 2077 3−4
−733%
25
+733%
Dota 2 16−18
−325%
68
+325%
Far Cry 5 2−3
−2200%
46
+2200%
Fortnite 3−4
−2300%
70−75
+2300%
Forza Horizon 4 7−8
−657%
50−55
+657%
Forza Horizon 5 1−2
−3700%
35−40
+3700%
Metro Exodus 2−3
−1600%
34
+1600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−400%
45−50
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−657%
53
+657%
Valorant 30−35
−230%
100−110
+230%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 1−2
−5300%
50−55
+5300%
Cyberpunk 2077 3−4
−600%
21
+600%
Dota 2 16−18
−313%
66
+313%
Far Cry 5 2−3
−2050%
43
+2050%
Forza Horizon 4 7−8
−657%
50−55
+657%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−400%
45−50
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−271%
26
+271%
Valorant 30−35
−230%
100−110
+230%

Full HD
Epic

Fortnite 3−4
−2300%
70−75
+2300%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−500%
24−27
+500%
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
−1063%
90−95
+1063%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−717%
95−100
+717%
Valorant 2−3
−6500%
130−140
+6500%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 10−12
Far Cry 5 1−2
−2800%
29
+2800%
Forza Horizon 4 3−4
−900%
30−33
+900%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−800%
18−20
+800%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−1250%
27−30
+1250%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
Valorant 6−7
−1017%
65−70
+1017%

4K
Ultra

Dota 2 1−2
−3900%
40
+3900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−500%
12−14
+500%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−500%
12−14
+500%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Resident Evil 4 Remake 46
+0%
46
+0%

Full HD
Medium

Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%

Full HD
High

Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Grand Theft Auto V 28
+0%
28
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 11
+0%
11
+0%
Metro Exodus 20
+0%
20
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 8−9
+0%
8−9
+0%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+0%
16−18
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Counter-Strike 2 8−9
+0%
8−9
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Forza Horizon 4 21−24
+0%
21−24
+0%

Vậy R5 M315 và Arc A370M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A370M nhanh hơn 1200% ở độ phân giải 1080p
  • Arc A370M nhanh hơn 1900% ở độ phân giải 1440p
  • Arc A370M nhanh hơn 1033% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Arc A370M nhanh hơn 6500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A370M tốt hơn trong 43 các bài kiểm tra (73%)
  • Hòa trong 16 các bài kiểm tra (27%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.18 12.23
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 30 Tháng 3 2022
Quy trình công nghệ 28 nm 6 nm

Arc A370M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 936%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 367%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A370M vì nó vượt trội hơn Radeon R5 M315 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 9 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R5 M315 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 190 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A370M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R5 M315 hoặc Arc A370M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.