Radeon R5 M255 vs Quadro FX 3500M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R5 M255 và Quadro FX 3500M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R5 M255
2014
4 GB DDR3
1.30
+78.1%

R5 M255 vượt qua 3500M với mức ấn tượng là 78% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R5 M255 và Quadro FX 3500M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10711224
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.11
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu1.25
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaTopazG71
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành12 Tháng 10 2014 (11 năm năm trước)1 Tháng 3 2007 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$99.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R5 M255 và Quadro FX 3500M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R5 M255 và Quadro FX 3500M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38432
Số pipeline Compute5không có dữ liệu
Tần số nhân925 MHz575 MHz
Tần số Boost940 MHz575 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million278 million
Quy trình công nghệ28 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu45 Watt
Tốc độ xử lý texture22.5613.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7219 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs816
TMUs2424
L1 Cache96 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R5 M255 và Quadro FX 3500M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCIe 3.0 x8không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8MXM-III

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R5 M255 và Quadro FX 3500M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz600 MHz
Băng thông bộ nhớ16 GB/s38.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R5 M255 và Quadro FX 3500M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R5 M255 và Quadro FX 3500M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R5 M255 và Quadro FX 3500M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 119.0c (9_3)
Shader Model6.33.0
OpenGL4.42.1
OpenCLNot ListedN/A
Vulkan-N/A
Mantle+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R5 M255 và Quadro FX 3500M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R5 M255 1.30
+78.1%
FX 3500M 0.73

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R5 M255 539
+76.1%
Mẫu: 164
FX 3500M 306
Mẫu: 3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R5 M255 và Quadro FX 3500M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p21
+110%
10−12
−110%
Full HD13
+85.7%
7−8
−85.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu14.28

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 26
+85.7%
14−16
−85.7%
Cyberpunk 2077 6
+200%
2−3
−200%
Resident Evil 4 Remake 0−1 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 1−2 0−1
Counter-Strike 2 14
+100%
7−8
−100%
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Fortnite 14
+100%
7−8
−100%
Forza Horizon 4 8−9
+60%
5−6
−60%
Forza Horizon 5 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8
+0%
8−9
+0%
Valorant 30−35
+17.2%
27−30
−17.2%

Full HD
High

Battlefield 5 1−2 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 30−33
+42.9%
21−24
−42.9%
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Dota 2 27
+108%
12−14
−108%
Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Fortnite 4−5
+100%
2−3
−100%
Forza Horizon 4 8−9
+60%
5−6
−60%
Forza Horizon 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Grand Theft Auto V 8
+100%
4−5
−100%
Metro Exodus 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 4
−50%
6−7
+50%
Valorant 30−35
+17.2%
27−30
−17.2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Dota 2 21
+61.5%
12−14
−61.5%
Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Forza Horizon 4 8−9
+60%
5−6
−60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 3
−100%
6−7
+100%
Valorant 30−35
+17.2%
27−30
−17.2%

Full HD
Epic

Fortnite 4−5
+100%
2−3
−100%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 9−10
+125%
4−5
−125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
Valorant 4−5
+100%
2−3
−100%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 3−4
+50%
2−3
−50%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+0%
2−3
+0%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
+100%
1−2
−100%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 6−7
+50%
4−5
−50%

4K
Ultra

Dota 2 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

Vậy R5 M255 và FX 3500M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R5 M255 nhanh hơn 110% ở độ phân giải 900p
  • R5 M255 nhanh hơn 86% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, R5 M255 nhanh hơn 200%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, FX 3500M nhanh hơn 100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R5 M255 tốt hơn trong 25 các bài kiểm tra (78%)
  • FX 3500M tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (6%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (16%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.30 0.73
Mức độ mới 12 Tháng 10 2014 1 Tháng 3 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 90 nm

R5 M255 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 78%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 221%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R5 M255 vì nó vượt trội hơn Quadro FX 3500M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R5 M255 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro FX 3500M dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 75 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R5 M255 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro FX 3500M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R5 M255 hoặc Quadro FX 3500M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.