Radeon R5 (Bristol Ridge) vs HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R5 (Bristol Ridge) và Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R5 (Bristol Ridge)
2016
12 Watt
2.24

HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics vượt qua R5 (Bristol Ridge) với mức vừa phải là 12% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R5 (Bristol Ridge) và Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất858821
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.69không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 1.2/2.0 (2015−2016)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaBristol Ridgekhông có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 6 2016 (8 năm năm trước)1 Tháng 8 2013 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R5 (Bristol Ridge) và Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R5 (Bristol Ridge) và Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384640
Tần số nhânkhông có dữ liệu720 / 825 MHz
Tần số Boost800 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3100 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12-45 Wattkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R5 (Bristol Ridge) và Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R5 (Bristol Ridge) và Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR3
Độ rộng bus bộ nhớ64/128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1800 MHz
Bộ nhớ chia sẻ+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R5 (Bristol Ridge) và Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)11

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R5 (Bristol Ridge) và Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R5 (Bristol Ridge) 2.24
HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics 2.51
+12.1%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R5 (Bristol Ridge) 1720
HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics 2353
+36.8%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R5 (Bristol Ridge) 1284
HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics 1303
+1.5%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R5 (Bristol Ridge) 8256
HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics 10355
+25.4%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R5 (Bristol Ridge) và Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12
+0%
12−14
+0%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 4−5
−50%
6−7
+50%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Hogwarts Legacy 6−7
+0%
6−7
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Counter-Strike 2 4−5
−50%
6−7
+50%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Far Cry 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Fortnite 9
−44.4%
12−14
+44.4%
Forza Horizon 4 11
−18.2%
12−14
+18.2%
Forza Horizon 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Hogwarts Legacy 6−7
+0%
6−7
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−8.3%
12−14
+8.3%
Valorant 40−45
−7.3%
40−45
+7.3%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Counter-Strike 2 4−5
−50%
6−7
+50%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
−11.1%
50−55
+11.1%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Dota 2 18
−44.4%
24−27
+44.4%
Far Cry 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Fortnite 10−12
−18.2%
12−14
+18.2%
Forza Horizon 4 10−12
−18.2%
12−14
+18.2%
Forza Horizon 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Grand Theft Auto V 5−6
−40%
7−8
+40%
Hogwarts Legacy 6−7
+0%
6−7
+0%
Metro Exodus 4−5
+0%
4−5
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−8.3%
12−14
+8.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
−50%
9−10
+50%
Valorant 40−45
−7.3%
40−45
+7.3%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Dota 2 17
−52.9%
24−27
+52.9%
Far Cry 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Forza Horizon 4 10−12
−18.2%
12−14
+18.2%
Hogwarts Legacy 6−7
+0%
6−7
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−8.3%
12−14
+8.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+0%
9−10
+0%
Valorant 40−45
−7.3%
40−45
+7.3%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 10−12
−18.2%
12−14
+18.2%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 2−3
−50%
3−4
+50%
Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−18.8%
18−20
+18.8%
Grand Theft Auto V 1−2
+0%
1−2
+0%
Metro Exodus 0−1 1−2
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−9.1%
24−27
+9.1%
Valorant 18−20
−21.1%
21−24
+21.1%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Forza Horizon 4 5−6
−20%
6−7
+20%
Hogwarts Legacy 2−3
−50%
3−4
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+0%
4−5
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 4−5
−25%
5−6
+25%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Valorant 10−12
−18.2%
12−14
+18.2%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 1−2
Dota 2 5−6
−40%
7−8
+40%
Far Cry 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Forza Horizon 4 1−2
−100%
2−3
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
+0%
3−4
+0%

Vậy R5 (Bristol Ridge) và HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics nhanh hơn 100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics tốt hơn trong 40 các bài kiểm tra (71%)
  • Hòa trong 16 các bài kiểm tra (29%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.24 2.51
Mức độ mới 1 Tháng 6 2016 1 Tháng 8 2013

R5 (Bristol Ridge) có các ưu điểm sau: mới hơn 2 năm.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics: hiệu năng cao hơn 12.1%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics vì nó vượt trội hơn Radeon R5 (Bristol Ridge) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R5 (Bristol Ridge)
Radeon R5 (Bristol Ridge)
AMD Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics
Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 25 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R5 (Bristol Ridge) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 28 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8550G HD 8750M Dual Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R5 (Bristol Ridge) hoặc Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.