Radeon R5 (Bristol Ridge) vs FirePro W2100

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R5 (Bristol Ridge) và FirePro W2100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R5 (Bristol Ridge)
2016
12 Watt
2.27
+4.1%

R5 (Bristol Ridge) chỉ vượt qua W2100 với 4% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R5 (Bristol Ridge) và FirePro W2100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất858868
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.696.14
Kiến trúcGCN 1.2/2.0 (2015−2016)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaBristol RidgeOland
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 6 2016 (8 năm năm trước)12 Tháng 8 2014 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R5 (Bristol Ridge) và FirePro W2100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R5 (Bristol Ridge) và FirePro W2100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384320
Tần số nhânkhông có dữ liệu630 MHz
Tần số Boost800 MHz680 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3100 Million950 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12-45 Watt26 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu13.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.4352 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu20

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R5 (Bristol Ridge) và FirePro W2100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Form factorkhông có dữ liệuLow Profile/Half Length
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R5 (Bristol Ridge) và FirePro W2100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64/128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu900 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu28.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R5 (Bristol Ridge) và FirePro W2100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu2x DisplayPort
Số cổng DisplayPortkhông có dữ liệu2
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R5 (Bristol Ridge) và FirePro W2100 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R5 (Bristol Ridge) và FirePro W2100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)12 (11_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R5 (Bristol Ridge) và FirePro W2100 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R5 (Bristol Ridge) 2.27
+4.1%
FirePro W2100 2.18

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R5 (Bristol Ridge) 1284
+18.3%
FirePro W2100 1085

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R5 (Bristol Ridge) 8256
+6.2%
FirePro W2100 7771

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R5 (Bristol Ridge) và FirePro W2100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12
+0%
12
+0%
4K2−3
+0%
2
+0%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Hogwarts Legacy 6−7
+0%
6−7
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Counter-Strike 2 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Far Cry 5 5−6
+25%
4−5
−25%
Fortnite 9
−11.1%
10−11
+11.1%
Forza Horizon 4 11
+0%
10−12
+0%
Forza Horizon 5 3−4
+0%
3−4
+0%
Hogwarts Legacy 6−7
+0%
6−7
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+0%
12−14
+0%
Valorant 40−45
+0%
40−45
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Counter-Strike 2 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
+2.3%
40−45
−2.3%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Dota 2 18
−27.8%
21−24
+27.8%
Far Cry 5 5−6
+25%
4−5
−25%
Fortnite 10−12
+10%
10−11
−10%
Forza Horizon 4 10−12
+0%
10−12
+0%
Forza Horizon 5 3−4
+0%
3−4
+0%
Grand Theft Auto V 5−6
+0%
5−6
+0%
Hogwarts Legacy 6−7
+0%
6−7
+0%
Metro Exodus 4−5
+0%
4−5
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
−33.3%
8−9
+33.3%
Valorant 40−45
+0%
40−45
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Dota 2 17
−35.3%
21−24
+35.3%
Far Cry 5 5−6
+25%
4−5
−25%
Forza Horizon 4 10−12
+0%
10−12
+0%
Hogwarts Legacy 6−7
+0%
6−7
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
Valorant 40−45
+0%
40−45
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 10−12
+10%
10−11
−10%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 2−3
+0%
2−3
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 16−18
+0%
16−18
+0%
Grand Theft Auto V 1−2
+0%
1−2
+0%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%
Valorant 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 6−7
+0%
6−7
+0%
Forza Horizon 4 5−6
+0%
5−6
+0%
Hogwarts Legacy 2−3
+0%
2−3
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+0%
4−5
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 4−5
+0%
4−5
+0%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 10−12
+0%
10−12
+0%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Far Cry 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Forza Horizon 4 1−2
+0%
1−2
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
+0%
3−4
+0%

Vậy R5 (Bristol Ridge) và FirePro W2100 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa ở độ phân giải 1080p
  • Hòa ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, R5 (Bristol Ridge) nhanh hơn 33%.
  • Trong Dota 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, FirePro W2100 nhanh hơn 35%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R5 (Bristol Ridge) tốt hơn trong 15 các bài kiểm tra (27%)
  • FirePro W2100 tốt hơn trong 4 các bài kiểm tra (7%)
  • Hòa trong 37 các bài kiểm tra (66%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.27 2.18
Mức độ mới 1 Tháng 6 2016 12 Tháng 8 2014
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 12 Watt 26 Watt

R5 (Bristol Ridge) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4.1%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 116.7%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon R5 (Bristol Ridge) và FirePro W2100 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon R5 (Bristol Ridge) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro W2100 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R5 (Bristol Ridge)
Radeon R5 (Bristol Ridge)
AMD FirePro W2100
FirePro W2100

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 25 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R5 (Bristol Ridge) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 95 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W2100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R5 (Bristol Ridge) hoặc FirePro W2100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.