Radeon Pro WX 5100 vs ATI 9500

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro WX 5100 và Radeon 9500, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro WX 5100
2016, $499
8 GB GDDR5, 75 Watt
13.07
+14422%

Pro 5100 vượt qua 9500 với mức trọn vẹn là 14422% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro WX 5100 và Radeon 9500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4231526
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.57không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng13.420.58
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Rage 8 (2002−2007)
Bộ xử lý đồ họaEllesmereR300
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 11 2016 (9 năm năm trước)1 Tháng 3 2003 (23 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro WX 5100 và Radeon 9500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro WX 5100 và Radeon 9500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1792không có dữ liệu
Tần số nhân713 MHz275 MHz
Tần số Boost1086 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,700 million110 million
Quy trình công nghệ14 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt12 Watt
Tốc độ xử lý texture121.61.100
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.892 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs324
TMUs1124
L1 Cache448 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro WX 5100 và Radeon 9500 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 8x
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro WX 5100 và Radeon 9500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz270 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s17.28 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro WX 5100 và Radeon 9500. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro WX 5100 và Radeon 9500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)9.0 (9_0)
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.62.0
OpenCL2.0N/A
Vulkan1.2.131N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro WX 5100 và Radeon 9500 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro WX 5100 13.07
+14422%
ATI 9500 0.09

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro WX 5100 5463
+15075%
Mẫu: 406
ATI 9500 36
Mẫu: 3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro WX 5100 và Radeon 9500 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.07 0.09
Mức độ mới 18 Tháng 11 2016 1 Tháng 3 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 64 MB
Quy trình công nghệ 14 nm 150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 12 Watt

Pro WX 5100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 14422%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 971%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 9500: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 525%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro WX 5100 vì nó vượt trội hơn Radeon 9500 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro WX 5100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon 9500 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 106 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro WX 5100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 31 phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro WX 5100 hoặc Radeon 9500, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.