Radeon HD 8970M vs ATI Mobility HD 5145

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 8970M và Mobility Radeon HD 5145, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 8970M
2013
4 GB GDDR5, 100 Watt
9.27
+2161%

HD 8970M vượt qua Mobility HD 5145 với mức trọn vẹn là 2161% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8970M và Mobility Radeon HD 5145, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5151326
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng7.142.10
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaNeptuneM92
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 5 2013 (12 năm năm trước)7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 8970M và Mobility Radeon HD 5145: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8970M và Mobility Radeon HD 5145, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng128080
Tần số nhân850 MHz720 MHz
Tần số Boost900 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2,800 million242 million
Quy trình công nghệ28 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture72.005.760
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.304 TFLOPS0.1152 TFLOPS
ROPs324
TMUs808
L1 Cache320 KB16 KB
L2 Cache512 KB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8970M và Mobility Radeon HD 5145 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8970M và Mobility Radeon HD 5145: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1200 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ153.6 GB/s14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 8970M và Mobility Radeon HD 5145. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 8970M và Mobility Radeon HD 5145 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)10.1 (10_1)
Shader Model5.14.1
OpenGL4.63.3
OpenCL1.21.1
Vulkan1.2.131N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 8970M và Mobility Radeon HD 5145 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 8970M 9.27
+2161%
ATI Mobility HD 5145 0.41

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD 8970M 18667
+1396%
ATI Mobility HD 5145 1248

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 8970M và Mobility Radeon HD 5145 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD53
+2550%
2−3
−2550%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
+2400%
2−3
−2400%
Cyberpunk 2077 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Resident Evil 4 Remake 18−20 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
+4000%
1−2
−4000%
Counter-Strike 2 50−55
+2400%
2−3
−2400%
Cyberpunk 2077 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Far Cry 5 30−33
+2900%
1−2
−2900%
Fortnite 55−60
+2750%
2−3
−2750%
Forza Horizon 4 40−45
+925%
4−5
−925%
Forza Horizon 5 27−30
+2800%
1−2
−2800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+386%
7−8
−386%
Valorant 90−95
+250%
24−27
−250%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
+4000%
1−2
−4000%
Counter-Strike 2 50−55
+2400%
2−3
−2400%
Counter-Strike: Global Offensive 148
+887%
14−16
−887%
Cyberpunk 2077 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Dota 2 65−70
+580%
10−11
−580%
Far Cry 5 30−33
+2900%
1−2
−2900%
Fortnite 55−60
+2750%
2−3
−2750%
Forza Horizon 4 40−45
+925%
4−5
−925%
Forza Horizon 5 27−30
+2800%
1−2
−2800%
Grand Theft Auto V 39
+3800%
1−2
−3800%
Metro Exodus 18−20 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+386%
7−8
−386%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
+520%
5−6
−520%
Valorant 90−95
+250%
24−27
−250%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
+4000%
1−2
−4000%
Cyberpunk 2077 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Dota 2 65−70
+580%
10−11
−580%
Far Cry 5 30−33
+2900%
1−2
−2900%
Forza Horizon 4 40−45
+925%
4−5
−925%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+386%
7−8
−386%
The Witcher 3: Wild Hunt 18
+260%
5−6
−260%
Valorant 90−95
+250%
24−27
−250%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
+2750%
2−3
−2750%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20
+500%
3−4
−500%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+7000%
1−2
−7000%
Grand Theft Auto V 12−14 0−1
Metro Exodus 10−11 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+1125%
4−5
−1125%
Valorant 100−110
+2500%
4−5
−2500%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
+2200%
1−2
−2200%
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Far Cry 5 20−22 0−1
Forza Horizon 4 21−24
+2100%
1−2
−2100%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+1200%
1−2
−1200%

1440p
Epic

Fortnite 20−22 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 4−5 0−1
Grand Theft Auto V 20−22
+42.9%
14−16
−42.9%
Metro Exodus 5−6 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11 0−1
Valorant 45−50
+2350%
2−3
−2350%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−12 0−1
Counter-Strike 2 4−5 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Far Cry 5 9−10 0−1
Forza Horizon 4 16−18 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+800%
1−2
−800%

4K
Epic

Fortnite 9−10
+350%
2−3
−350%

Vậy HD 8970M và ATI Mobility HD 5145 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 8970M nhanh hơn 2550% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, HD 8970M nhanh hơn 7000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 8970M đã vượt qua ATI Mobility HD 5145 trong tất cả 27 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.27 0.41
Mức độ mới 14 Tháng 5 2013 7 Tháng 1 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 15 Watt

HD 8970M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2161%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI Mobility HD 5145: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 567%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 8970M vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5145 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 51 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8970M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 45 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5145 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 8970M hoặc Mobility Radeon HD 5145, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.