Radeon HD 7690M vs ATI X800 GTO

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7690M và Radeon X800 GTO, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 7690M
2011
1 GB DDR3, 20 Watt
1.99
+637%

HD 7690M vượt qua X800 GTO với mức trọn vẹn là 637% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7690M và Radeon X800 GTO, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9381411
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng7.660.42
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)R400 (2004−2008)
Bộ xử lý đồ họaThamesR423
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành25 Tháng 12 2011 (14 năm năm trước)29 Tháng 12 2007 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7690M và Radeon X800 GTO: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7690M và Radeon X800 GTO, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng480không có dữ liệu
Tần số nhân725 MHz400 MHz
Tần số Boost725 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn716 million160 million
Quy trình công nghệ40 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt49 Watt
Tốc độ xử lý texture17.404.800
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.696 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs1612
TMUs2412
L1 Cache48 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7690M và Radeon X800 GTO với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7690M và Radeon X800 GTO: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz350 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s22.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7690M và Radeon X800 GTO. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7690M và Radeon X800 GTO hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)9.0b (9_2)
Shader Model5.0không có dữ liệu
OpenGL4.42.0
OpenCL1.2N/A
VulkanN/AN/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7690M và Radeon X800 GTO trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7690M 1.99
+637%
ATI X800 GTO 0.27

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7690M 832
+630%
Mẫu: 33
ATI X800 GTO 114
Mẫu: 31

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7690M và Radeon X800 GTO trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p25
+733%
3−4
−733%
Full HD18
+800%
2−3
−800%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Resident Evil 4 Remake 2−3 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 5−6 0−1
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Far Cry 5 5−6 0−1
Fortnite 9−10
+800%
1−2
−800%
Forza Horizon 4 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Forza Horizon 5 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Valorant 35−40
+680%
5−6
−680%

Full HD
High

Battlefield 5 5−6 0−1
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+720%
5−6
−720%
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Dota 2 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Far Cry 5 5−6 0−1
Fortnite 9−10
+800%
1−2
−800%
Forza Horizon 4 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Forza Horizon 5 4−5 0−1
Grand Theft Auto V 3−4 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+1000%
1−2
−1000%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+700%
1−2
−700%
Valorant 35−40
+680%
5−6
−680%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 5−6 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Dota 2 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Far Cry 5 5−6 0−1
Forza Horizon 4 10−12
+1000%
1−2
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+1000%
1−2
−1000%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+700%
1−2
−700%
Valorant 35−40
+680%
5−6
−680%

Full HD
Epic

Fortnite 9−10
+800%
1−2
−800%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 14−16
+1300%
1−2
−1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+900%
2−3
−900%
Valorant 14−16
+1300%
1−2
−1300%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 5−6 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4 0−1

1440p
Epic

Fortnite 3−4 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Valorant 10−11
+900%
1−2
−900%

4K
Ultra

Dota 2 4−5 0−1
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 0−1

4K
Epic

Fortnite 3−4 0−1

Vậy HD 7690M và ATI X800 GTO cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7690M nhanh hơn 733% ở độ phân giải 900p
  • HD 7690M nhanh hơn 800% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.99 0.27
Mức độ mới 25 Tháng 12 2011 29 Tháng 12 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 49 Watt

HD 7690M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 637%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 225%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 145%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 7690M vì nó vượt trội hơn Radeon X800 GTO trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 7690M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon X800 GTO dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 10 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7690M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 40 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon X800 GTO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7690M hoặc Radeon X800 GTO, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.