Radeon HD 7690M vs ATI Mobility HD 2600 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7690M và Mobility Radeon HD 2600 XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 7690M
2011
1 GB DDR3, 20 Watt
1.99
+522%

HD 7690M vượt qua Mobility HD 2600 XT với mức trọn vẹn là 522% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7690M và Mobility Radeon HD 2600 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9381382
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng7.66không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaThamesM76
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành25 Tháng 12 2011 (14 năm năm trước)14 Tháng 5 2007 (19 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7690M và Mobility Radeon HD 2600 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7690M và Mobility Radeon HD 2600 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng480120
Tần số nhân725 MHz680 MHz
Tần số Boost725 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn716 million390 million
Quy trình công nghệ40 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture17.405.440
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.696 TFLOPS0.1632 TFLOPS
ROPs164
TMUs248
L1 Cache48 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7690M và Mobility Radeon HD 2600 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnMXM-A (3.0)MXM-II
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7690M và Mobility Radeon HD 2600 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz750 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s24 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7690M và Mobility Radeon HD 2600 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7690M và Mobility Radeon HD 2600 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)10.0 (10_0)
Shader Model5.04.0
OpenGL4.43.3
OpenCL1.2N/A
VulkanN/AN/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7690M và Mobility Radeon HD 2600 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7690M 1.99
+522%
ATI Mobility HD 2600 XT 0.32

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD 7690M 5884
+408%
ATI Mobility HD 2600 XT 1159

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7690M và Mobility Radeon HD 2600 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p25
+525%
4−5
−525%
Full HD18
+800%
2−3
−800%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Resident Evil 4 Remake 2−3 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 5−6 0−1
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Far Cry 5 5−6 0−1
Fortnite 9−10
+800%
1−2
−800%
Forza Horizon 4 10−12
+175%
4−5
−175%
Forza Horizon 5 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
Valorant 35−40
+50%
24−27
−50%

Full HD
High

Battlefield 5 5−6 0−1
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+193%
14−16
−193%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Dota 2 21−24
+120%
10−11
−120%
Far Cry 5 5−6 0−1
Fortnite 9−10
+800%
1−2
−800%
Forza Horizon 4 10−12
+175%
4−5
−175%
Forza Horizon 5 4−5 0−1
Grand Theft Auto V 3−4 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+60%
5−6
−60%
Valorant 35−40
+50%
24−27
−50%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 5−6 0−1
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Dota 2 21−24
+120%
10−11
−120%
Far Cry 5 5−6 0−1
Forza Horizon 4 10−12
+175%
4−5
−175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+60%
5−6
−60%
Valorant 35−40
+50%
24−27
−50%

Full HD
Epic

Fortnite 9−10
+800%
1−2
−800%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+567%
3−4
−567%
Valorant 14−16
+600%
2−3
−600%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 5−6
+400%
1−2
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+200%
1−2
−200%

1440p
Epic

Fortnite 3−4 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 10−11
+400%
2−3
−400%

4K
Ultra

Dota 2 4−5 0−1
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+200%
1−2
−200%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

Vậy HD 7690M và ATI Mobility HD 2600 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7690M nhanh hơn 525% ở độ phân giải 900p
  • HD 7690M nhanh hơn 800% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, HD 7690M nhanh hơn 567%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7690M tốt hơn trong 25 các bài kiểm tra (96%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (4%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.99 0.32
Mức độ mới 25 Tháng 12 2011 14 Tháng 5 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 65 nm

HD 7690M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 522%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 63%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 7690M vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 2600 XT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 10 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7690M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 3 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 2600 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7690M hoặc Mobility Radeon HD 2600 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.