Radeon HD 7690M XT vs ATI X800 SE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7690M XT và Radeon X800 SE, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 7690M XT
2013
2 GB GDDR5, 25 Watt
2.41
+677%

HD 7690M XT vượt qua X800 SE với mức trọn vẹn là 677% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7690M XT và Radeon X800 SE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8891386
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng7.42không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)R400 (2004−2008)
Bộ xử lý đồ họaThamesR423
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2013 (13 năm năm trước)4 Tháng 10 2004 (21 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7690M XT và Radeon X800 SE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7690M XT và Radeon X800 SE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng480không có dữ liệu
Tần số nhân725 MHz425 MHz
Số lượng bóng bán dẫn716 million160 million
Quy trình công nghệ40 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture17.403.400
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.696 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs88
TMUs248
L1 Cache48 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7690M XT và Radeon X800 SE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7690M XT và Radeon X800 SE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz350 MHz
Băng thông bộ nhớ57.6 GB/s22.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7690M XT và Radeon X800 SE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7690M XT và Radeon X800 SE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)9.0b (9_2)
Shader Model5.0không có dữ liệu
OpenGL4.42.1
OpenCL1.2N/A
VulkanN/AN/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7690M XT và Radeon X800 SE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7690M XT 2.41
+677%
ATI X800 SE 0.31

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7690M XT 1009
+682%
Mẫu: 4
ATI X800 SE 129
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7690M XT và Radeon X800 SE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p21
+950%
2−3
−950%
Full HD23
+1050%
2−3
−1050%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 6−7 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Resident Evil 4 Remake 3−4 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 7−8 0−1
Counter-Strike 2 6−7 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Far Cry 5 6−7 0−1
Fortnite 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Forza Horizon 4 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Forza Horizon 5 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Valorant 40−45
+740%
5−6
−740%

Full HD
High

Battlefield 5 7−8 0−1
Counter-Strike 2 6−7 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
+700%
6−7
−700%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 24−27
+733%
3−4
−733%
Far Cry 5 6−7 0−1
Fortnite 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Forza Horizon 4 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Forza Horizon 5 5−6 0−1
Grand Theft Auto V 5−6 0−1
Metro Exodus 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+1100%
1−2
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+800%
1−2
−800%
Valorant 40−45
+740%
5−6
−740%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 7−8 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 24−27
+733%
3−4
−733%
Far Cry 5 6−7 0−1
Forza Horizon 4 12−14
+1200%
1−2
−1200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+1100%
1−2
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+800%
1−2
−800%
Valorant 40−45
+740%
5−6
−740%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
+1100%
1−2
−1100%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
+800%
2−3
−800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Valorant 20−22
+900%
2−3
−900%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 6−7 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 0−1

1440p
Epic

Fortnite 4−5 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Valorant 12−14
+1100%
1−2
−1100%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 6−7 0−1
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 0−1

4K
Epic

Fortnite 3−4 0−1

Vậy HD 7690M XT và ATI X800 SE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7690M XT nhanh hơn 950% ở độ phân giải 900p
  • HD 7690M XT nhanh hơn 1050% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.41 0.31
Mức độ mới 7 Tháng 1 2013 4 Tháng 10 2004
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 130 nm

HD 7690M XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 677%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 225%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 7690M XT vì nó vượt trội hơn Radeon X800 SE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 7690M XT được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon X800 SE dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 5 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7690M XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon X800 SE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7690M XT hoặc Radeon X800 SE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.