Radeon HD 7480D vs ATI Mobility HD 560v

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7480D và Mobility Radeon HD 560v, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 7480D
2012, $53
65 Watt
0.67

Mobility HD 560v vượt qua HD 7480D với mức đáng chú ý là 21% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7480D và Mobility Radeon HD 560v, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất12411202
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.794.16
Kiến trúcTeraScale 3 (2010−2013)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaScrapper LiteM96
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 10 2012 (13 năm năm trước)5 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$53 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7480D và Mobility Radeon HD 560v: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7480D và Mobility Radeon HD 560v, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng128320
Tần số nhân723 MHz550 MHz
Tần số Boost800 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,303 million514 million
Quy trình công nghệ32 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture6.40017.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.2048 TFLOPS0.352 TFLOPS
ROPs48
TMUs832
L1 Cachekhông có dữ liệu64 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7480D và Mobility Radeon HD 560v với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnIGPPCIe 2.0 x16
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7480D và Mobility Radeon HD 560v: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared1 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared800 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7480D và Mobility Radeon HD 560v. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7480D và Mobility Radeon HD 560v hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)10.1 (10_1)
Shader Model5.04.1
OpenGL4.43.3
OpenCL1.21.1
VulkanN/AN/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7480D và Mobility Radeon HD 560v trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7480D 0.67
ATI Mobility HD 560v 0.81
+20.9%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD 7480D 2595
+5.5%
ATI Mobility HD 560v 2460

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7480D và Mobility Radeon HD 560v trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD11
−9.1%
12−14
+9.1%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.82không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 0−1 1−2
Forza Horizon 4 5−6
−20%
6−7
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+0%
8−9
+0%
Valorant 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 27
+22.7%
21−24
−22.7%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Dota 2 12−14
−8.3%
12−14
+8.3%
Far Cry 5 0−1 1−2
Forza Horizon 4 5−6
−20%
6−7
+20%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+0%
6−7
+0%
Valorant 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Dota 2 12−14
−8.3%
12−14
+8.3%
Far Cry 5 0−1 1−2
Forza Horizon 4 5−6
−20%
6−7
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+0%
6−7
+0%
Valorant 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
+0%
2−3
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+0%
2−3
+0%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
+0%
1−2
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 0−1 0−1

Vậy HD 7480D và ATI Mobility HD 560v cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • ATI Mobility HD 560v nhanh hơn 9% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, HD 7480D nhanh hơn 23%.
  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, ATI Mobility HD 560v nhanh hơn 67%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7480D tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (3%)
  • ATI Mobility HD 560v tốt hơn trong 11 các bài kiểm tra (38%)
  • Hòa trong 17 các bài kiểm tra (59%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.67 0.81
Mức độ mới 2 Tháng 10 2012 5 Tháng 5 2010
Quy trình công nghệ 32 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 15 Watt

HD 7480D có các ưu điểm sau: mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 72%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI Mobility HD 560v: hiệu năng cao hơn 21%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 333%.

Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon HD 560v vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7480D trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 7480D được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Mobility Radeon HD 560v dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 283 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7480D theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 560v theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7480D hoặc Mobility Radeon HD 560v, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.