Radeon HD 6970M Crossfire vs HD 8410G

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6970M Crossfire và Radeon HD 8410G, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 6970M Crossfire
2011
2x2 GB GDDR5
8.53
+720%

HD 6970M Crossfire vượt qua HD 8410G với mức trọn vẹn là 720% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6970M Crossfire và Radeon HD 8410G, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5441147
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.29
Kiến trúcTerascale 2 (2009−2015)TeraScale 3 (2010−2013)
Bộ xử lý đồ họaBlackcomb XTScrapper
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)23 Tháng 5 2013 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6970M Crossfire và Radeon HD 8410G: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6970M Crossfire và Radeon HD 8410G, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1920192
Tần số nhân680 MHz600 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu720 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x1700 Million1,303 million
Quy trình công nghệ40 nm32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu35 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu8.640
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.2765 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu12

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6970M Crossfire và Radeon HD 8410G với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6970M Crossfire và Radeon HD 8410G: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x2 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ900 MHzSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6970M Crossfire và Radeon HD 8410G. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6970M Crossfire và Radeon HD 8410G hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1111.2 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6970M Crossfire và Radeon HD 8410G trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p94
+840%
10−12
−840%
Full HD102
+750%
12−14
−750%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 45−50
+800%
5−6
−800%
Cyberpunk 2077 18−20
+800%
2−3
−800%
Resident Evil 4 Remake 16−18
+1500%
1−2
−1500%

Full HD
Medium

Battlefield 5 35−40
+850%
4−5
−850%
Counter-Strike 2 45−50
+800%
5−6
−800%
Cyberpunk 2077 18−20
+800%
2−3
−800%
Far Cry 5 27−30
+1300%
2−3
−1300%
Fortnite 50−55
+2500%
2−3
−2500%
Forza Horizon 4 35−40
+443%
7−8
−443%
Forza Horizon 5 24−27
+2500%
1−2
−2500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+244%
9−10
−244%
Valorant 85−90
+169%
30−35
−169%

Full HD
High

Battlefield 5 35−40
+850%
4−5
−850%
Counter-Strike 2 45−50
+800%
5−6
−800%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+415%
24−27
−415%
Cyberpunk 2077 18−20
+800%
2−3
−800%
Dota 2 60−65
+327%
14−16
−327%
Far Cry 5 27−30
+1300%
2−3
−1300%
Fortnite 50−55
+2500%
2−3
−2500%
Forza Horizon 4 35−40
+443%
7−8
−443%
Forza Horizon 5 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Grand Theft Auto V 30−35
+967%
3−4
−967%
Metro Exodus 16−18
+1600%
1−2
−1600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+244%
9−10
−244%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+267%
6−7
−267%
Valorant 85−90
+169%
30−35
−169%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 35−40
+850%
4−5
−850%
Cyberpunk 2077 18−20
+800%
2−3
−800%
Dota 2 60−65
+327%
14−16
−327%
Far Cry 5 27−30
+1300%
2−3
−1300%
Forza Horizon 4 35−40
+443%
7−8
−443%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+244%
9−10
−244%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+267%
6−7
−267%
Valorant 85−90
+169%
30−35
−169%

Full HD
Epic

Fortnite 50−55
+2500%
2−3
−2500%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
+300%
4−5
−300%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
+1000%
6−7
−1000%
Grand Theft Auto V 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Metro Exodus 9−10
+800%
1−2
−800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+318%
10−12
−318%
Valorant 95−100 0−1

1440p
Ultra

Battlefield 5 20−22
+900%
2−3
−900%
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Far Cry 5 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Forza Horizon 4 21−24
+600%
3−4
−600%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+500%
2−3
−500%

1440p
Epic

Fortnite 18−20
+1700%
1−2
−1700%

4K
High

Counter-Strike 2 3−4 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+35.7%
14−16
−35.7%
Metro Exodus 4−5 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+800%
1−2
−800%
Valorant 45−50
+800%
5−6
−800%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−11
+900%
1−2
−900%
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 30−35
+967%
3−4
−967%
Far Cry 5 8−9 0−1
Forza Horizon 4 14−16
+1300%
1−2
−1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+300%
2−3
−300%

4K
Epic

Fortnite 8−9
+300%
2−3
−300%

Vậy HD 6970M Crossfire và HD 8410G cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6970M Crossfire nhanh hơn 840% ở độ phân giải 900p
  • HD 6970M Crossfire nhanh hơn 750% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, HD 6970M Crossfire nhanh hơn 2500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6970M Crossfire đã vượt qua HD 8410G trong tất cả 38 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.53 1.04
Mức độ mới 6 Tháng 1 2011 23 Tháng 5 2013
Quy trình công nghệ 40 nm 32 nm

HD 6970M Crossfire có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 720%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 8410G: mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6970M Crossfire vì nó vượt trội hơn Radeon HD 8410G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6970M Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon HD 8410G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6970M Crossfire hoặc Radeon HD 8410G, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.