Radeon HD 6250 vs RX 560X (di động)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6250 và Radeon RX 560X (di động), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6250
2011
512 MB GDDR3, 19 Watt
0.22

560X (di động) vượt qua HD 6250 với mức trọn vẹn là 4405% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6250 và Radeon RX 560X (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1443489
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.8911.74
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaCedarPolaris 21
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành31 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)11 Tháng 4 2018 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6250 và Radeon RX 560X (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6250 và Radeon RX 560X (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng801024
Tần số nhân650 MHz1275 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1202 MHz
Số lượng bóng bán dẫn292 million3,000 million
Quy trình công nghệ40 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)19 Watt65 Watt
Tốc độ xử lý texture5.20081.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.104 TFLOPS2.611 TFLOPS
ROPs416
TMUs864
L1 Cache16 KB256 KB
L2 Cache128 KB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6250 và Radeon RX 560X (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 2.0 x16MXM-B (3.0)
Chiều dài168 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6250 và Radeon RX 560X (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ500 MHz1450 MHz
Băng thông bộ nhớ8 GB/s92.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6250 và Radeon RX 560X (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMINo outputs
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 6250 và Radeon RX 560X (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6250 và Radeon RX 560X (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (12_0)
Shader Model5.06.4
OpenGL4.44.6
OpenCL1.22.0
VulkanN/A1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6250 và Radeon RX 560X (di động) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6250 0.22
RX 560X (di động) 9.91
+4405%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 6250 172
RX 560X (di động) 8212
+4674%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD 6250 422
RX 560X (di động) 19829
+4599%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

HD 6250 1091
RX 560X (di động) 35511
+3155%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6250 và Radeon RX 560X (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD6
−467%
34
+467%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−2200%
23
+2200%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−1600%
17
+1600%
Forza Horizon 4 3−4
−1633%
52
+1633%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−614%
50
+614%
Valorant 24−27
−280%
95−100
+280%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−917%
122
+917%
Cyberpunk 2077 1−2
−1400%
15
+1400%
Dota 2 9−10
−689%
71
+689%
Forza Horizon 4 3−4
−1533%
49
+1533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−500%
42
+500%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−620%
36
+620%
Valorant 24−27
−280%
95−100
+280%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−1200%
13
+1200%
Dota 2 9−10
−633%
66
+633%
Forza Horizon 4 3−4
−1167%
38
+1167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−329%
30
+329%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−340%
22
+340%
Valorant 24−27
−280%
95−100
+280%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−533%
18−20
+533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2450%
50−55
+2450%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−2300%
24−27
+2300%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−1300%
14−16
+1300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−50%
21−24
+50%
Valorant 1−2
−5200%
50−55
+5200%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−900%
10−11
+900%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−400%
10−11
+400%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Resident Evil 4 Remake 31
+0%
31
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 52
+0%
52
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Far Cry 5 39
+0%
39
+0%
Fortnite 66
+0%
66
+0%
Forza Horizon 5 34
+0%
34
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 44
+0%
44
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Far Cry 5 36
+0%
36
+0%
Fortnite 44
+0%
44
+0%
Forza Horizon 5 31
+0%
31
+0%
Grand Theft Auto V 36
+0%
36
+0%
Metro Exodus 20
+0%
20
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 39
+0%
39
+0%
Far Cry 5 33
+0%
33
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 33
+0%
33
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 75−80
+0%
75−80
+0%
Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 10−12
+0%
10−12
+0%
Valorant 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Far Cry 5 21−24
+0%
21−24
+0%

1440p
Epic

Fortnite 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Metro Exodus 6−7
+0%
6−7
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Dota 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Forza Horizon 4 16−18
+0%
16−18
+0%

Vậy HD 6250 và RX 560X (di động) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 560X (di động) nhanh hơn 467% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 560X (di động) nhanh hơn 5200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 560X (di động) tốt hơn trong 26 các bài kiểm tra (43%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (57%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.22 9.91
Mức độ mới 31 Tháng 1 2011 11 Tháng 4 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 19 Watt 65 Watt

HD 6250 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 242%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 560X (di động): hiệu năng cao hơn 4405%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 560X (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6250 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6250 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon RX 560X (di động) dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 92 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6250 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 455 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 560X (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6250 hoặc Radeon RX 560X (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.