Radeon 520 vs GeForce3

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 520 và GeForce3, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 520
2017
2 GB GDDR5, 50 Watt
1.88
+18700%

520 vượt qua GeForce3 với mức trọn vẹn là 18700% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 520 và GeForce3, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9551584
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.90không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Kelvin (2001−2003)
Bộ xử lý đồ họaBanksNV20 A5
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 4 2017 (9 năm năm trước)27 Tháng 2 2001 (25 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 520 và GeForce3: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 520 và GeForce3, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320không có dữ liệu
Tần số nhân1030 MHz200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn690 million57 million
Quy trình công nghệ28 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture20.601.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6592 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs84
TMUs208
L1 Cache80 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache128 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 520 và GeForce3 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8AGP 4x
Chiều dàikhông có dữ liệu165 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 520 và GeForce3: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5SDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1125 MHz230 MHz
Băng thông bộ nhớ36 GB/s3.68 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 520 và GeForce3. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x VGA, 1x DB13W3

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 520 và GeForce3 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)8.0
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.61.3
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 520 và GeForce3 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 520 1.88
+18700%
GeForce3 0.01

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 520 787
+19575%
Mẫu: 490
GeForce3 4
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 520 và GeForce3 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD15-0−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Resident Evil 4 Remake 1−2 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 5−6 0−1
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Far Cry 5 5−6 0−1
Fortnite 8−9 0−1
Forza Horizon 4 10−11 0−1
Forza Horizon 5 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12 0−1
Valorant 35−40 0−1

Full HD
High

Battlefield 5 5−6 0−1
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 35−40 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Dota 2 19 0−1
Far Cry 5 5−6 0−1
Fortnite 8−9 0−1
Forza Horizon 4 10−11 0−1
Forza Horizon 5 4−5 0−1
Grand Theft Auto V 3−4 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 10 0−1
Valorant 35−40 0−1

Full HD
Ultra

Battlefield 5 5−6 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Dota 2 18 0−1
Far Cry 5 5−6 0−1
Forza Horizon 4 10−11 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 6 0−1
Valorant 35−40 0−1

Full HD
Epic

Fortnite 8−9 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 12−14 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20 0−1
Valorant 12−14 0−1

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 5−6 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4 0−1

1440p
Epic

Fortnite 3−4 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16 0−1
Valorant 9−10 0−1

4K
Ultra

Dota 2 4−5 0−1
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 0−1

4K
Epic

Fortnite 3−4 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.88 0.01
Mức độ mới 18 Tháng 4 2017 27 Tháng 2 2001
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 64 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 150 nm

Radeon 520 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 18700%, mới hơn 16 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 436%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 520 vì nó vượt trội hơn GeForce3 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 520 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce3 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 391 phiếu

Hãy đánh giá Radeon 520 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 57 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce3 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 520 hoặc GeForce3, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.