Quadro FX 880M vs Radeon HD 6490M
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Quadro FX 880M và Radeon HD 6490M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
HD 6490M vượt qua FX 880M với mức ấn tượng là 65% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 880M và Radeon HD 6490M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1226 | 1133 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | không có dữ liệu | 0.01 |
Hiệu quả năng lượng | 1.15 | không có dữ liệu |
Kiến trúc | Tesla 2.0 (2007−2013) | TeraScale 2 (2009−2015) |
Bộ xử lý đồ họa | GT216 | Seymour |
Loại | Dành cho trạm làm việc di động | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 7 Tháng 1 2010 (15 năm năm trước) | 4 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | không có dữ liệu | $1,193.03 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Quadro FX 880M và Radeon HD 6490M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 880M và Radeon HD 6490M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 48 | 160 |
Tần số nhân | 550 MHz | 800 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 486 million | 370 million |
Quy trình công nghệ | 40 nm | 40 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 35 Watt | không có dữ liệu |
Tốc độ xử lý texture | 8.800 | 6.400 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.1162 TFLOPS | 0.256 TFLOPS |
ROPs | 8 | 4 |
TMUs | 16 | 8 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 880M và Radeon HD 6490M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | medium sized | không có dữ liệu |
Giao diện | MXM-A (3.0) | PCIe 2.0 x16 |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 880M và Radeon HD 6490M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR3 | GDDR5 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | 512 MB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | 64 Bit |
Tần số bộ nhớ | 790 MHz | 800 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 25.28 GB/s | 25.6 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 880M và Radeon HD 6490M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | No outputs | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Quadro FX 880M và Radeon HD 6490M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 11.1 (10_1) | 11.2 (11_0) |
Shader Model | 4.1 | 5.0 |
OpenGL | 3.3 | 4.4 |
OpenCL | 1.1 | 1.2 |
Vulkan | N/A | N/A |
CUDA | 1.2 | - |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro FX 880M và Radeon HD 6490M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
Passmark
Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.
3DMark Vantage Performance
3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Quadro FX 880M và Radeon HD 6490M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 20
+5.3%
| 19
−5.3%
|
Chi phí trên mỗi khung hình, $
1080p | không có dữ liệu | 62.79 |
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
−100%
|
2−3
+100%
|
Hogwarts Legacy | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
Full HD
Medium Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
−100%
|
2−3
+100%
|
Forza Horizon 4 | 4−5
−25%
|
5−6
+25%
|
Hogwarts Legacy | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
Valorant | 27−30
−10.7%
|
30−35
+10.7%
|
Full HD
High Preset
Counter-Strike: Global Offensive | 16−18
−35.3%
|
21−24
+35.3%
|
Cyberpunk 2077 | 1−2
−100%
|
2−3
+100%
|
Dota 2 | 10−12
−27.3%
|
14−16
+27.3%
|
Forza Horizon 4 | 4−5
−25%
|
5−6
+25%
|
Hogwarts Legacy | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
Metro Exodus | 0−1 | 1−2 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Valorant | 27−30
−10.7%
|
30−35
+10.7%
|
Full HD
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
−100%
|
2−3
+100%
|
Dota 2 | 10−12
−27.3%
|
14−16
+27.3%
|
Forza Horizon 4 | 4−5
−25%
|
5−6
+25%
|
Hogwarts Legacy | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Valorant | 27−30
−10.7%
|
30−35
+10.7%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike: Global Offensive | 2−3
−150%
|
5−6
+150%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 6−7
−66.7%
|
10−11
+66.7%
|
1440p
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 0−1 | 1−2 |
Far Cry 5 | 3−4
−33.3%
|
4−5
+33.3%
|
Forza Horizon 4 | 1−2
−100%
|
2−3
+100%
|
Hogwarts Legacy | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Valorant | 3−4
−66.7%
|
5−6
+66.7%
|
4K
Ultra Preset
Far Cry 5 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Full HD
Medium Preset
Fortnite | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Full HD
High Preset
Fortnite | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
4K
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
Vậy FX 880M và HD 6490M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- FX 880M nhanh hơn 5% ở độ phân giải 1080p
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, HD 6490M nhanh hơn 150%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- HD 6490M tốt hơn trong 18 các bài kiểm tra (49%)
- Hòa trong 19 các bài kiểm tra (51%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 0.55 | 0.91 |
Mức độ mới | 7 Tháng 1 2010 | 4 Tháng 1 2011 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | 512 MB |
FX 880M có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .
Mặt khác, các ưu điểm của HD 6490M: hiệu năng cao hơn 65.5%vàmới hơn 11 tháng.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6490M vì nó vượt trội hơn Quadro FX 880M trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Quadro FX 880M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon HD 6490M dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.