Quadro FX 380 LP vs ATI Radeon X1900 CrossFire Edition

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro FX 380 LP và Radeon X1900 CrossFire Edition, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FX 380 LP
2009, $169
512 MB GDDR3, 28 Watt
0.34
+3%

380 LP chỉ vượt qua X1900 CrossFire Edition với 3% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 380 LP và Radeon X1900 CrossFire Edition, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13551374
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.940.25
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)R500 (2005−2007)
Bộ xử lý đồ họaGT218R580
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 12 2009 (16 năm năm trước)24 Tháng 1 2006 (20 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$169 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 380 LP và Radeon X1900 CrossFire Edition: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 380 LP và Radeon X1900 CrossFire Edition, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16không có dữ liệu
Tần số nhân550 MHz625 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million384 million
Quy trình công nghệ40 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture4.40010.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.044 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs416
TMUs816
L2 Cache32 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 380 LP và Radeon X1900 CrossFire Edition với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài168 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 380 LP và Radeon X1900 CrossFire Edition: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz725 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s46.4 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 380 LP và Radeon X1900 CrossFire Edition. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x DisplayPort2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 380 LP và Radeon X1900 CrossFire Edition hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)9.0c (9_3)
Shader Model4.13.0
OpenGL3.32.0
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA1.2-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro FX 380 LP và Radeon X1900 CrossFire Edition trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FX 380 LP 0.34
+3%
ATI X1900 CrossFire Edition 0.33

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FX 380 LP 144
+5.1%
Mẫu: 60
ATI X1900 CrossFire Edition 137
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro FX 380 LP và Radeon X1900 CrossFire Edition trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.34 0.33
Mức độ mới 1 Tháng 12 2009 24 Tháng 1 2006
Quy trình công nghệ 40 nm 90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 28 Watt 100 Watt

FX 380 LP có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3%, mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 125%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 257%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Quadro FX 380 LP và Radeon X1900 CrossFire Edition quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 380 LP được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon X1900 CrossFire Edition dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 7 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 380 LP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon X1900 CrossFire Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 380 LP hoặc Radeon X1900 CrossFire Edition, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.