Quadro FX 3600M vs ATI Mobility Radeon HD 560v
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Quadro FX 3600M và Mobility Radeon HD 560v, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
3600M vượt qua Mobility HD 560v với mức đáng kể là 37% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 3600M và Mobility Radeon HD 560v, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1125 | 1202 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 1.22 | 4.16 |
| Kiến trúc | Tesla (2006−2010) | TeraScale (2005−2013) |
| Bộ xử lý đồ họa | G92 | M96 |
| Loại | Dành cho trạm làm việc di động | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 23 Tháng 2 2008 (18 năm năm trước) | 5 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Quadro FX 3600M và Mobility Radeon HD 560v: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 3600M và Mobility Radeon HD 560v, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 64 | 320 |
| Tần số nhân | 500 MHz | 550 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 754 million | 514 million |
| Quy trình công nghệ | 65 nm | 55 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 70 Watt | 15 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 16.00 | 17.60 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.16 TFLOPS | 0.352 TFLOPS |
| ROPs | 16 | 8 |
| TMUs | 32 | 32 |
| L1 Cache | không có dữ liệu | 64 KB |
| L2 Cache | 64 KB | 128 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 3600M và Mobility Radeon HD 560v với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Kích thước máy tính xách tay | large | medium sized |
| Giao diện | MXM-HE | PCIe 2.0 x16 |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 3600M và Mobility Radeon HD 560v: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR3 | GDDR3 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 512 MB | 1 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 128 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 799 MHz | 800 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 51.14 GB/s | 25.6 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 3600M và Mobility Radeon HD 560v. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | No outputs | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Quadro FX 3600M và Mobility Radeon HD 560v hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 11.1 (10_0) | 10.1 (10_1) |
| Shader Model | 4.0 | 4.1 |
| OpenGL | 3.3 | 3.3 |
| OpenCL | 1.1 | 1.1 |
| Vulkan | N/A | N/A |
| CUDA | 1.1 | - |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Quadro FX 3600M và Mobility Radeon HD 560v trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 0−1 | 0−1 |
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Far Cry 5 | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
| Fortnite | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
| Forza Horizon 4 | 7−8
+16.7%
|
6−7
−16.7%
|
| Forza Horizon 5 | 1−2 | 0−1 |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
+12.5%
|
8−9
−12.5%
|
| Valorant | 30−35
+6.7%
|
30−33
−6.7%
|
Full HD
High
| Battlefield 5 | 0−1 | 0−1 |
| Counter-Strike: Global Offensive | 27−30
+22.7%
|
21−24
−22.7%
|
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Dota 2 | 14−16
+15.4%
|
12−14
−15.4%
|
| Far Cry 5 | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
| Fortnite | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
| Forza Horizon 4 | 7−8
+16.7%
|
6−7
−16.7%
|
| Forza Horizon 5 | 1−2 | 0−1 |
| Metro Exodus | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
+12.5%
|
8−9
−12.5%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Valorant | 30−35
+6.7%
|
30−33
−6.7%
|
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 0−1 | 0−1 |
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Dota 2 | 14−16
+15.4%
|
12−14
−15.4%
|
| Far Cry 5 | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
| Forza Horizon 4 | 7−8
+16.7%
|
6−7
−16.7%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
+12.5%
|
8−9
−12.5%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Valorant | 30−35
+6.7%
|
30−33
−6.7%
|
Full HD
Epic
| Fortnite | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 4−5
+33.3%
|
3−4
−33.3%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 7−8
+40%
|
5−6
−40%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 12−14
+33.3%
|
9−10
−33.3%
|
| Valorant | 1−2 | 0−1 |
1440p
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
| Far Cry 5 | 1−2 | 0−1 |
| Forza Horizon 4 | 3−4
+50%
|
2−3
−50%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Valorant | 5−6
+25%
|
4−5
−25%
|
4K
Ultra
| Dota 2 | 0−1 | 0−1 |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
4K
Epic
| Fortnite | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, FX 3600M nhanh hơn 100%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- FX 3600M tốt hơn trong 21 bài kiểm tra (66%)
- Hòa trong 11 các bài kiểm tra (34%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 1.11 | 0.81 |
| Mức độ mới | 23 Tháng 2 2008 | 5 Tháng 5 2010 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 512 MB | 1 GB |
| Quy trình công nghệ | 65 nm | 55 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 70 Watt | 15 Watt |
FX 3600M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 37%.
Mặt khác, các ưu điểm của ATI Mobility HD 560v: mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 18%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 367%.
Chúng tôi khuyên dùng Quadro FX 3600M vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 560v trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Quadro FX 3600M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Mobility Radeon HD 560v dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
