Quadro CX vs ATI Radeon HD 2400 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro CX và Radeon HD 2400 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro CX
2008, $1,999
1536 MB GDDR3, 150 Watt
2.26
+707%

CX vượt qua HD 2400 XT với mức trọn vẹn là 707% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro CX và Radeon HD 2400 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9081406
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.02không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng1.160.86
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaGT200BRV610
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 11 2008 (17 năm năm trước)28 Tháng 6 2007 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,999 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro CX và Radeon HD 2400 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro CX và Radeon HD 2400 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng19240
Tần số nhân602 MHz650 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,400 million180 million
Quy trình công nghệ55 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texture38.532.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4623 TFLOPS0.052 TFLOPS
ROPs244
TMUs644
L2 Cache192 KB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro CX và Radeon HD 2400 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro CX và Radeon HD 2400 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1536 MB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz500 MHz
Băng thông bộ nhớ76.8 GB/s8 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro CX và Radeon HD 2400 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 2x DisplayPort, 1x S-Video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro CX và Radeon HD 2400 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)10.0 (10_0)
Shader Model4.04.0
OpenGL3.33.3
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA1.3-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro CX và Radeon HD 2400 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro CX 2.26
+707%
ATI HD 2400 XT 0.28

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro CX 947
+703%
Mẫu: 3
ATI HD 2400 XT 118
Mẫu: 228

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro CX và Radeon HD 2400 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.26 0.28
Mức độ mới 11 Tháng 11 2008 28 Tháng 6 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1536 MB 256 MB
Quy trình công nghệ 55 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 25 Watt

Quadro CX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 707%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 18%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI HD 2400 XT: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 500%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro CX vì nó vượt trội hơn Radeon HD 2400 XT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro CX được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon HD 2400 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Quadro CX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 48 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 2400 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro CX hoặc Radeon HD 2400 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.