Quadro 4000M vs Radeon HD 8330E

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 4000M và Radeon HD 8330E, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 4000M
2011, $449
2 GB GDDR5, 100 Watt
3.08
+389%

4000M vượt qua HD 8330E với mức trọn vẹn là 389% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 4000M và Radeon HD 8330E, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8081258
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.16không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.373.23
Kiến trúcFermi (2010−2014)GCN 2.0 (2013−2017)
Bộ xử lý đồ họaGF104Kalindi
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành22 Tháng 2 2011 (15 năm năm trước)23 Tháng 4 2013 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$449 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 4000M và Radeon HD 8330E: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 4000M và Radeon HD 8330E, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng336128
Tần số nhân475 MHz497 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,950 million1,178 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture26.603.976
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6384 TFLOPS0.1272 TFLOPS
ROPs324
TMUs568
L1 Cache448 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 4000M và Radeon HD 8330E với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)IGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 4000M và Radeon HD 8330E: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ625 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ80 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 4000M và Radeon HD 8330E. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 4000M và Radeon HD 8330E hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (12_0)
Shader Model5.16.3
OpenGL4.64.6
OpenCL1.12.0
VulkanN/A1.2.131
CUDA2.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 4000M và Radeon HD 8330E trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 4000M 3.08
+389%
HD 8330E 0.63

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 4000M 1295
+394%
Mẫu: 210
HD 8330E 262
Mẫu: 39

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 4000M và Radeon HD 8330E trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD71
+407%
14−16
−407%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.32không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 10−11
+400%
2−3
−400%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Resident Evil 4 Remake 4−5 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−12
+450%
2−3
−450%
Counter-Strike 2 10−11
+400%
2−3
−400%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Far Cry 5 9−10
+800%
1−2
−800%
Fortnite 16−18
+467%
3−4
−467%
Forza Horizon 4 14−16
+400%
3−4
−400%
Forza Horizon 5 8−9
+700%
1−2
−700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+600%
2−3
−600%
Valorant 45−50
+433%
9−10
−433%

Full HD
High

Battlefield 5 10−12
+450%
2−3
−450%
Counter-Strike 2 10−11
+400%
2−3
−400%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
+480%
10−11
−480%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Dota 2 30−33
+400%
6−7
−400%
Far Cry 5 9−10
+800%
1−2
−800%
Fortnite 16−18
+467%
3−4
−467%
Forza Horizon 4 14−16
+400%
3−4
−400%
Forza Horizon 5 8−9
+700%
1−2
−700%
Grand Theft Auto V 8−9
+700%
1−2
−700%
Metro Exodus 5−6
+400%
1−2
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+600%
2−3
−600%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+400%
2−3
−400%
Valorant 45−50
+433%
9−10
−433%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−12
+450%
2−3
−450%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Dota 2 30−33
+400%
6−7
−400%
Far Cry 5 9−10
+800%
1−2
−800%
Forza Horizon 4 14−16
+400%
3−4
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+600%
2−3
−600%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+400%
2−3
−400%
Valorant 45−50
+433%
9−10
−433%

Full HD
Epic

Fortnite 16−18
+467%
3−4
−467%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
+600%
1−2
−600%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
+475%
4−5
−475%
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+460%
5−6
−460%
Valorant 30−33
+400%
6−7
−400%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Forza Horizon 4 7−8
+600%
1−2
−600%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+400%
1−2
−400%

1440p
Epic

Fortnite 6−7
+500%
1−2
−500%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+400%
3−4
−400%
Valorant 14−16
+400%
3−4
−400%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 9−10
+800%
1−2
−800%
Far Cry 5 2−3 0−1
Forza Horizon 4 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5 0−1

4K
Epic

Fortnite 4−5 0−1

Vậy Quadro 4000M và HD 8330E cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro 4000M nhanh hơn 407% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.08 0.63
Mức độ mới 22 Tháng 2 2011 23 Tháng 4 2013
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 15 Watt

Quadro 4000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 389%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 8330E: mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 567%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro 4000M vì nó vượt trội hơn Radeon HD 8330E trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 4000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon HD 8330E dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 37 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 4000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 6 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8330E theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 4000M hoặc Radeon HD 8330E, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.