ATI Mobility Radeon HD 5850 vs GRID K120Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 5850 và GRID K120Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 5850
2010
1 GB GDDR5, 30 Watt
1.74
+149%

Mobility HD 5850 vượt qua K120Q với mức trọn vẹn là 149% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5850 và GRID K120Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9761226
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.03
Hiệu quả năng lượng4.450.41
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaBroadwayGK107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)2 Tháng 7 2014 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$125

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5850 và GRID K120Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5850 và GRID K120Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng800192
Tần số nhân500 MHz850 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,040 million1,270 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Watt130 Watt
Tốc độ xử lý texture20.0013.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8 TFLOPS0.3264 TFLOPS
ROPs1616
TMUs4016
L1 Cache80 KB16 KB
L2 Cache256 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5850 và GRID K120Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5850 và GRID K120Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz891 MHz
Băng thông bộ nhớ64 GB/s28.51 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 5850 và GRID K120Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5850 và GRID K120Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (11_0)
Shader Model5.05.1
OpenGL4.44.6
OpenCL1.21.2
VulkanN/A1.1.126
CUDA-3.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 5850 và GRID K120Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p19
+171%
7−8
−171%
Full HD25
+150%
10−12
−150%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu12.50

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Hogwarts Legacy 6−7
+200%
2−3
−200%

Full HD
Medium

Battlefield 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Counter-Strike 2 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Far Cry 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Fortnite 7−8
+250%
2−3
−250%
Forza Horizon 4 10−11
+150%
4−5
−150%
Forza Horizon 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Hogwarts Legacy 6−7
+200%
2−3
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+175%
4−5
−175%
Valorant 35−40
+164%
14−16
−164%

Full HD
High

Battlefield 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Counter-Strike 2 2−3 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+164%
14−16
−164%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Dota 2 20−22
+150%
8−9
−150%
Far Cry 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Fortnite 7−8
+250%
2−3
−250%
Forza Horizon 4 10−11
+150%
4−5
−150%
Forza Horizon 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Grand Theft Auto V 2−3 0−1
Hogwarts Legacy 6−7
+200%
2−3
−200%
Metro Exodus 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+175%
4−5
−175%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+167%
3−4
−167%
Valorant 35−40
+164%
14−16
−164%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Dota 2 20−22
+150%
8−9
−150%
Far Cry 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Forza Horizon 4 10−11
+150%
4−5
−150%
Hogwarts Legacy 6−7
+200%
2−3
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+175%
4−5
−175%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+167%
3−4
−167%
Valorant 35−40
+164%
14−16
−164%

Full HD
Epic

Fortnite 7−8
+250%
2−3
−250%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
+150%
2−3
−150%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
+200%
4−5
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+157%
7−8
−157%
Valorant 10−11
+150%
4−5
−150%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 2−3 0−1
Forza Horizon 4 4−5
+300%
1−2
−300%
Hogwarts Legacy 2−3 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+200%
1−2
−200%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
+200%
1−2
−200%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+180%
5−6
−180%
Valorant 9−10
+200%
3−4
−200%

4K
Ultra

Dota 2 3−4
+200%
1−2
−200%
Far Cry 5 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+200%
1−2
−200%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+200%
1−2
−200%

Vậy ATI Mobility HD 5850 và GRID K120Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • ATI Mobility HD 5850 nhanh hơn 171% ở độ phân giải 900p
  • ATI Mobility HD 5850 nhanh hơn 150% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.74 0.70
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 2 Tháng 7 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 30 Watt 130 Watt

ATI Mobility HD 5850 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 148.6%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 333.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của GRID K120Q: mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon HD 5850 vì nó vượt trội hơn GRID K120Q trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 5850 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GRID K120Q dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 5850
Mobility Radeon HD 5850
NVIDIA GRID K120Q
GRID K120Q

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 14 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.5 2 các phiếu

Hãy đánh giá GRID K120Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 5850 hoặc GRID K120Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.