ATI Mobility Radeon HD 4870 vs GeForce GTX 1630

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 4870 và GeForce GTX 1630, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 4870
2009
512 MB GDDR3
2.00

GTX 1630 vượt qua Mobility HD 4870 với mức trọn vẹn là 497% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4870 và GeForce GTX 1630, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất931448
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu12.24
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaM98TU117
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành9 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)28 Tháng 6 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4870 và GeForce GTX 1630: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4870 và GeForce GTX 1630, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng800512
Tần số nhân550 MHz1740 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1785 MHz
Số lượng bóng bán dẫn956 million4,700 million
Quy trình công nghệ55 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu75 Watt
Tốc độ xử lý texture22.0057.12
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.88 TFLOPS1.828 TFLOPS
ROPs1616
TMUs4032
L1 Cache160 KB512 KB
L2 Cache256 KB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4870 và GeForce GTX 1630 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4870 và GeForce GTX 1630: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ888 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ56.83 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4870 và GeForce GTX 1630. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4870 và GeForce GTX 1630 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 (12_1)
Shader Model4.16.8
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA-7.5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 4870 và GeForce GTX 1630 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD28
−471%
160−170
+471%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 3−4
−433%
16−18
+433%
Cyberpunk 2077 4−5
−425%
21−24
+425%
Hogwarts Legacy 7−8
−471%
40−45
+471%

Full HD
Medium

Battlefield 5 5−6
−440%
27−30
+440%
Counter-Strike 2 3−4
−433%
16−18
+433%
Cyberpunk 2077 4−5
−425%
21−24
+425%
Far Cry 5 5−6
−440%
27−30
+440%
Fortnite 9−10
−456%
50−55
+456%
Forza Horizon 4 10−12
−491%
65−70
+491%
Forza Horizon 5 4−5
−425%
21−24
+425%
Hogwarts Legacy 7−8
−471%
40−45
+471%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−491%
65−70
+491%
Valorant 35−40
−490%
230−240
+490%

Full HD
High

Battlefield 5 5−6
−440%
27−30
+440%
Counter-Strike 2 3−4
−433%
16−18
+433%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−485%
240−250
+485%
Cyberpunk 2077 4−5
−425%
21−24
+425%
Dota 2 21−24
−491%
130−140
+491%
Far Cry 5 5−6
−440%
27−30
+440%
Fortnite 9−10
−456%
50−55
+456%
Forza Horizon 4 10−12
−491%
65−70
+491%
Forza Horizon 5 4−5
−425%
21−24
+425%
Grand Theft Auto V 4−5
−425%
21−24
+425%
Hogwarts Legacy 7−8
−471%
40−45
+471%
Metro Exodus 3−4
−433%
16−18
+433%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−491%
65−70
+491%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−463%
45−50
+463%
Valorant 35−40
−490%
230−240
+490%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 5−6
−440%
27−30
+440%
Cyberpunk 2077 4−5
−425%
21−24
+425%
Dota 2 21−24
−491%
130−140
+491%
Far Cry 5 5−6
−440%
27−30
+440%
Forza Horizon 4 10−12
−491%
65−70
+491%
Hogwarts Legacy 7−8
−471%
40−45
+471%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−491%
65−70
+491%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−463%
45−50
+463%
Valorant 35−40
−490%
230−240
+490%

Full HD
Epic

Fortnite 9−10
−456%
50−55
+456%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−440%
27−30
+440%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−471%
80−85
+471%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−450%
110−120
+450%
Valorant 14−16
−471%
80−85
+471%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−400%
5−6
+400%
Far Cry 5 3−4
−433%
16−18
+433%
Forza Horizon 4 5−6
−440%
27−30
+440%
Hogwarts Legacy 2−3
−400%
10−11
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−433%
16−18
+433%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−433%
16−18
+433%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−467%
85−90
+467%
Valorant 10−11
−450%
55−60
+450%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 4−5
−425%
21−24
+425%
Far Cry 5 1−2
−400%
5−6
+400%
Forza Horizon 4 1−2
−400%
5−6
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−433%
16−18
+433%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−433%
16−18
+433%

Vậy ATI Mobility HD 4870 và GTX 1630 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1630 nhanh hơn 471% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.00 11.94
Mức độ mới 9 Tháng 1 2009 28 Tháng 6 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 12 nm

GTX 1630 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 497%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 358.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1630 vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 4870 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 4870 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 1630 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 4870
Mobility Radeon HD 4870
NVIDIA GeForce GTX 1630
GeForce GTX 1630

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 9 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4870 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 1487 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1630 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 4870 hoặc GeForce GTX 1630, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.