ATI Mobility Radeon HD 4850 vs GeForce GT 625M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 4850 và GeForce GT 625M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Mobility HD 4850
2009
1 GB GDDR3
1.50
+29.3%

Mobility HD 4850 vượt qua 625M với mức đáng chú ý là 29% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4850 và GeForce GT 625M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10261111
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu5.95
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaM98GF117
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành9 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)1 Tháng 10 2012 (13 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4850 và GeForce GT 625M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4850 và GeForce GT 625M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng80096
Tần số nhân500 MHzUp to 625 MHz
Số lượng bóng bán dẫn956 million585 million
Quy trình công nghệ55 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu15 Watt
Tốc độ xử lý texture20.0010.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8 TFLOPS0.24 TFLOPS
ROPs164
TMUs4016
L1 Cache160 KB128 KB
L2 Cache256 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4850 và GeForce GT 625M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Buskhông có dữ liệuPCI Express 2.0
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4850 và GeForce GT 625M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ850 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ54.4 GB/sUp to 14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4850 và GeForce GT 625M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệuUp to 2048x1536

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Mobility Radeon HD 4850 và GeForce GT 625M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray-+
Optimus-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4850 và GeForce GT 625M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 API
Shader Model4.15.1
OpenGL3.34.5
OpenCL1.11.1
VulkanN/AN/A
CUDA-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 4850 và GeForce GT 625M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD41
+36.7%
30−35
−36.7%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Resident Evil 4 Remake 1−2 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Far Cry 5 3−4
+50%
2−3
−50%
Fortnite 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Forza Horizon 4 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Forza Horizon 5 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
Valorant 35−40
+6.1%
30−35
−6.1%

Full HD
High

Battlefield 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+17.9%
27−30
−17.9%
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Dota 2 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
Far Cry 5 3−4
+50%
2−3
−50%
Fortnite 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Forza Horizon 4 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Forza Horizon 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Grand Theft Auto V 1−2 0−1
Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Valorant 35−40
+6.1%
30−35
−6.1%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Dota 2 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
Far Cry 5 3−4
+50%
2−3
−50%
Forza Horizon 4 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Valorant 35−40
+6.1%
30−35
−6.1%

Full HD
Epic

Fortnite 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 10−11
+42.9%
7−8
−42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+25%
12−14
−25%
Valorant 7−8
+250%
2−3
−250%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Forza Horizon 4 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+50%
2−3
−50%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%

4K
Ultra

Dota 2 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

Vậy ATI Mobility HD 4850 và GT 625M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • ATI Mobility HD 4850 nhanh hơn 37% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, ATI Mobility HD 4850 nhanh hơn 250%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • ATI Mobility HD 4850 tốt hơn trong 36 các bài kiểm tra (86%)
  • Hòa trong 6 các bài kiểm tra (14%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.50 1.16
Mức độ mới 9 Tháng 1 2009 1 Tháng 10 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 28 nm

ATI Mobility HD 4850 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 29%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 625M: mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%.

Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon HD 4850 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 625M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 5 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 39 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 625M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 4850 hoặc GeForce GT 625M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.