ATI Mobility Radeon HD 4650 vs Arc A370M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 4650 và Arc A370M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Mobility HD 4650
2009
512 MB DDR2, 35 Watt
0.96

A370M vượt qua Mobility HD 4650 với mức trọn vẹn là 1174% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4650 và Arc A370M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1169444
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.1126.91
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaM96DG2-128
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành9 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)30 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4650 và Arc A370M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4650 và Arc A370M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3201024
Tần số nhân500 MHz300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1550 MHz
Số lượng bóng bán dẫn514 million7,200 million
Quy trình công nghệ55 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture16.0099.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.32 TFLOPS3.174 TFLOPS
ROPs832
TMUs3264
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu8
L1 Cache64 KB1.5 MB
L2 Cache128 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4650 và Arc A370M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4650 và Arc A370M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ600 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ19.2 GB/s112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4650 và Arc A370M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4650 và Arc A370M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.6
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 4650 và Arc A370M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 4650 0.96
Arc A370M 12.23
+1174%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI Mobility HD 4650 401
Arc A370M 5115
+1176%
Mẫu: 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 4650 và Arc A370M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD16
−144%
39
+144%
1440p1−2
−1900%
20
+1900%
4K2−3
−1600%
34
+1600%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−2200%
46
+2200%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−1750%
37
+1750%
Far Cry 5 1−2
−4800%
49
+4800%
Fortnite 1−2
−7100%
70−75
+7100%
Forza Horizon 4 6−7
−783%
50−55
+783%
Forza Horizon 5 0−1 35−40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−400%
45−50
+400%
Valorant 30−35
−252%
100−110
+252%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−629%
170−180
+629%
Cyberpunk 2077 2−3
−1150%
25
+1150%
Dota 2 14−16
−386%
68
+386%
Far Cry 5 1−2
−4500%
46
+4500%
Fortnite 1−2
−7100%
70−75
+7100%
Forza Horizon 4 6−7
−783%
50−55
+783%
Forza Horizon 5 0−1 35−40
Metro Exodus 1−2
−3300%
34
+3300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−400%
45−50
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−783%
53
+783%
Valorant 30−35
−252%
100−110
+252%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−950%
21
+950%
Dota 2 14−16
−371%
66
+371%
Far Cry 5 1−2
−4200%
43
+4200%
Forza Horizon 4 6−7
−783%
50−55
+783%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−400%
45−50
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−333%
26
+333%
Valorant 30−35
−252%
100−110
+252%

Full HD
Epic

Fortnite 1−2
−7100%
70−75
+7100%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−500%
24−27
+500%
Counter-Strike: Global Offensive 6−7
−1450%
90−95
+1450%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−880%
95−100
+880%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 10−12
Far Cry 5 1−2
−2800%
29
+2800%
Forza Horizon 4 3−4
−900%
30−33
+900%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−800%
18−20
+800%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−2600%
27−30
+2600%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
Valorant 5−6
−1240%
65−70
+1240%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−500%
12−14
+500%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−500%
12−14
+500%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Resident Evil 4 Remake 46
+0%
46
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Grand Theft Auto V 28
+0%
28
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 11
+0%
11
+0%
Metro Exodus 20
+0%
20
+0%
Valorant 130−140
+0%
130−140
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 8−9
+0%
8−9
+0%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+0%
16−18
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Counter-Strike 2 8−9
+0%
8−9
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Dota 2 40
+0%
40
+0%
Far Cry 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Forza Horizon 4 21−24
+0%
21−24
+0%

Vậy ATI Mobility HD 4650 và Arc A370M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A370M nhanh hơn 144% ở độ phân giải 1080p
  • Arc A370M nhanh hơn 1900% ở độ phân giải 1440p
  • Arc A370M nhanh hơn 1600% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Arc A370M nhanh hơn 7100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A370M tốt hơn trong 36 các bài kiểm tra (63%)
  • Hòa trong 21 bài kiểm tra (37%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.96 12.23
Mức độ mới 9 Tháng 1 2009 30 Tháng 3 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 6 nm

Arc A370M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1174%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 817%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A370M vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 4650 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 98 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4650 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 190 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A370M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 4650 hoặc Arc A370M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.