ATI Mobility Radeon HD 4550 vs GeForce4 MX 4000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 4550 và GeForce4 MX 4000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 4550
2010
512 MB GDDR3, DDR2, DDR3
0.35
+3400%

Mobility HD 4550 vượt qua MX 4000 với mức trọn vẹn là 3400% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4550 và GeForce4 MX 4000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13521587
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTerascale 1 (2010)Celsius (1999−2005)
Bộ xử lý đồ họaM92NV18 A4
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)14 Tháng 12 2003 (22 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4550 và GeForce4 MX 4000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4550 và GeForce4 MX 4000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng80không có dữ liệu
Tần số nhân550 MHz250 MHz
Số lượng bóng bán dẫn242 million29 million
Quy trình công nghệ55 nm150 nm
Tốc độ xử lý texture4.4001.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.088 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs42
TMUs84

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4550 và GeForce4 MX 4000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-IIAGP 8x
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4550 và GeForce4 MX 4000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3, DDR2, DDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz166 MHz
Băng thông bộ nhớ11.2 GB/s2.656 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4550 và GeForce4 MX 4000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4550 và GeForce4 MX 4000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)8.0
Shader Model4.1không có dữ liệu
OpenGL3.31.3
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 4550 và GeForce4 MX 4000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10-0−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2 0−1

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Forza Horizon 4 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 0−1
Valorant 24−27 0−1

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 10−11 0−1
Forza Horizon 4 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 0−1
Valorant 24−27 0−1

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 10−11 0−1
Forza Horizon 4 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 0−1
Valorant 24−27 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5 0−1

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1

1440p
Epic

Fortnite 0−1 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16 0−1
Valorant 2−3 0−1

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2 0−1

4K
Epic

Fortnite 2−3 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.35 0.01
Mức độ mới 1 Tháng 1 2010 14 Tháng 12 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 128 MB
Quy trình công nghệ 55 nm 150 nm

ATI Mobility HD 4550 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3400%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 173%.

Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon HD 4550 vì nó vượt trội hơn GeForce4 MX 4000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 4550 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce4 MX 4000 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 37 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4550 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 951 phiếu

Hãy đánh giá GeForce4 MX 4000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 4550 hoặc GeForce4 MX 4000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.