ATI Mobility Radeon HD 3870 vs GeForce 6610 XL

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 3870 và GeForce 6610 XL, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 3870
2008
512 MB GDDR3, 55 Watt
1.24
+490%

Mobility HD 3870 vượt qua 6610 XL với mức trọn vẹn là 490% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 3870 và GeForce 6610 XL, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10871447
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.74không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaM88NV43 A2
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)14 Tháng 11 2004 (21 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 3870 và GeForce 6610 XL: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 3870 và GeForce 6610 XL, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320không có dữ liệu
Tần số nhân660 MHz400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn666 million146 million
Quy trình công nghệ55 nm110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture10.563.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4224 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs164
TMUs168
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 3870 và GeForce 6610 XL với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 3870 và GeForce 6610 XL: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ850 MHz400 MHz
Băng thông bộ nhớ54.4 GB/s12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 3870 và GeForce 6610 XL. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 3870 và GeForce 6610 XL hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)9.0c (9_3)
Shader Model4.13.0
OpenGL3.32.1
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 3870 và GeForce 6610 XL trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Resident Evil 4 Remake 0−1 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 2−3 0−1
Fortnite 3−4 0−1
Forza Horizon 4 8−9
+700%
1−2
−700%
Forza Horizon 5 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+800%
1−2
−800%
Valorant 30−35
+560%
5−6
−560%

Full HD
High

Battlefield 5 1−2 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
+625%
4−5
−625%
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 16−18
+700%
2−3
−700%
Far Cry 5 2−3 0−1
Fortnite 3−4 0−1
Forza Horizon 4 8−9
+700%
1−2
−700%
Forza Horizon 5 1−2 0−1
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+800%
1−2
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+600%
1−2
−600%
Valorant 30−35
+560%
5−6
−560%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 16−18
+700%
2−3
−700%
Far Cry 5 2−3 0−1
Forza Horizon 4 8−9
+700%
1−2
−700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+800%
1−2
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+600%
1−2
−600%
Valorant 30−35
+560%
5−6
−560%

Full HD
Epic

Fortnite 3−4 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
+700%
1−2
−700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+550%
2−3
−550%
Valorant 3−4 0−1

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 3−4 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 0−1

1440p
Epic

Fortnite 2−3 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+600%
2−3
−600%
Valorant 6−7
+500%
1−2
−500%

4K
Ultra

Dota 2 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3 0−1

4K
Epic

Fortnite 2−3 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.24 0.21
Mức độ mới 4 Tháng 6 2008 14 Tháng 11 2004
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 128 MB
Quy trình công nghệ 55 nm 110 nm

ATI Mobility HD 3870 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 490%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon HD 3870 vì nó vượt trội hơn GeForce 6610 XL trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 3870 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 6610 XL dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3870 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 7 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 6610 XL theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 3870 hoặc GeForce 6610 XL, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.