ATI Mobility Radeon HD 3850 vs GeForce 9300 SE

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 3850 và GeForce 9300 SE, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 3850
2008
512 MB GDDR3, 35 Watt
0.68
+258%

Mobility HD 3850 vượt qua 9300 SE với mức trọn vẹn là 258% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 3850 và GeForce 9300 SE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất12371461
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.50không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaM88G98
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)1 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 3850 và GeForce 9300 SE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 3850 và GeForce 9300 SE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3208
Tần số nhân580 MHz540 MHz
Số lượng bóng bán dẫn666 million210 million
Quy trình công nghệ55 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture9.2804.320
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3712 TFLOPS0.0208 TFLOPS
ROPs164
TMUs168
L2 Cache256 KB16 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 3850 và GeForce 9300 SE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 3850 và GeForce 9300 SE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ750 MHz400 MHz
Băng thông bộ nhớ48 GB/s6.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 3850 và GeForce 9300 SE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 3850 và GeForce 9300 SE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)11.1 (10_0)
Shader Model4.14.0
OpenGL3.33.3
OpenCLN/A1.1
VulkanN/AN/A
CUDA-1.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 3850 và GeForce 9300 SE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3 0−1

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 5−6
+400%
1−2
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+300%
2−3
−300%
Valorant 27−30
+263%
8−9
−263%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 20−22
+300%
5−6
−300%
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 12−14
+300%
3−4
−300%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 5−6
+400%
1−2
−400%
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+300%
2−3
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+500%
1−2
−500%
Valorant 27−30
+263%
8−9
−263%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 12−14
+300%
3−4
−300%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 5−6
+400%
1−2
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+300%
2−3
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+500%
1−2
−500%
Valorant 27−30
+263%
8−9
−263%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+600%
1−2
−600%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 0−1

1440p
Epic

Fortnite 1−2 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+367%
3−4
−367%
Valorant 3−4 0−1

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3 0−1

4K
Epic

Fortnite 2−3 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.68 0.19
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 256 MB
Quy trình công nghệ 55 nm 65 nm

ATI Mobility HD 3850 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 258%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 18%.

Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon HD 3850 vì nó vượt trội hơn GeForce 9300 SE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 3850 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 9300 SE dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 1 phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9300 SE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 3850 hoặc GeForce 9300 SE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.