ION 2 vs ATI Radeon X1600 PRO

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh ION 2 và Radeon X1600 PRO, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ION 2
2008
20 Watt
0.30
+30.4%

ION 2 vượt qua X1600 PRO với mức đáng kể là 30% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của ION 2 và Radeon X1600 PRO, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13911437
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.160.43
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)R500 (2005−2007)
Bộ xử lý đồ họaGT218RV530
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)1 Tháng 10 2007 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của ION 2 và Radeon X1600 PRO: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của ION 2 và Radeon X1600 PRO, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16không có dữ liệu
Tần số nhân500 MHz500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million157 million
Quy trình công nghệ40 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt41 Watt
Tốc độ xử lý texture4.0002.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.03424 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs44
TMUs84
L2 Cache32 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của ION 2 và Radeon X1600 PRO với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên ION 2 và Radeon X1600 PRO: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared256 MB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared390 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu12.48 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên ION 2 và Radeon X1600 PRO. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được ION 2 và Radeon X1600 PRO hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)9.0c (9_3)
Shader Model4.13.0
OpenGL3.32.0
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA1.2-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của ION 2 và Radeon X1600 PRO trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2 0−1

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Forza Horizon 4 3−4
+50%
2−3
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+40%
5−6
−40%
Valorant 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
+40%
10−11
−40%
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 9−10
+50%
6−7
−50%
Forza Horizon 4 3−4
+50%
2−3
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+40%
5−6
−40%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Valorant 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 9−10
+50%
6−7
−50%
Forza Horizon 4 3−4
+50%
2−3
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+40%
5−6
−40%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Valorant 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
+50%
2−3
−50%
Counter-Strike: Global Offensive 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+50%
2−3
−50%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+40%
10−11
−40%
Valorant 2−3
+100%
1−2
−100%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2 0−1

4K
Epic

Fortnite 2−3
+100%
1−2
−100%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.30 0.23
Mức độ mới 3 Tháng 6 2008 1 Tháng 10 2007
Quy trình công nghệ 40 nm 90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 41 Watt

ION 2 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 30%, mới hơn 8 tháng, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 125%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 105%.

Chúng tôi khuyên dùng ION 2 vì nó vượt trội hơn Radeon X1600 PRO trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là ION 2 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon X1600 PRO dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 27 số phiếu

Hãy đánh giá ION 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 133 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon X1600 PRO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về ION 2 hoặc Radeon X1600 PRO, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.