HD Graphics 400 (Braswell) vs ATI Radeon 9600 TX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics 400 (Braswell) và Radeon 9600 TX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics 400 (Braswell)
2016
0.42
+950%

HD Graphics 400 (Braswell) vượt qua 9600 TX với mức trọn vẹn là 950% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics 400 (Braswell) và Radeon 9600 TX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13221552
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGen. 8 (2015−2016)Rage 8 (2002−2007)
Bộ xử lý đồ họaBraswellR300
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 4 2016 (10 năm năm trước)7 Tháng 10 2003 (22 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics 400 (Braswell) và Radeon 9600 TX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics 400 (Braswell) và Radeon 9600 TX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12không có dữ liệu
Tần số nhân320 MHz297 MHz
Tần số Boost640 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu110 million
Quy trình công nghệ14 nm150 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu2.376
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics 400 (Braswell) và Radeon 9600 TX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuAGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuFloppy

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics 400 (Braswell) và Radeon 9600 TX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64/128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu270 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu8.64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics 400 (Braswell) và Radeon 9600 TX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu2x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics 400 (Braswell) và Radeon 9600 TX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.29.0 (9_0)
OpenGLkhông có dữ liệu2.0
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics 400 (Braswell) và Radeon 9600 TX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD80−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2 0−1

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Forza Horizon 4 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 0−1
Valorant 27−30
+1250%
2−3
−1250%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 10−11 0−1
Forza Horizon 4 4−5 0−1
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 0−1
Valorant 27−30
+1250%
2−3
−1250%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 10−11 0−1
Forza Horizon 4 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 0−1
Valorant 27−30
+1250%
2−3
−1250%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5 0−1

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1

1440p
Epic

Fortnite 0−1 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Valorant 2−3 0−1

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2 0−1

4K
Epic

Fortnite 2−3 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.42 0.04
Mức độ mới 1 Tháng 4 2016 7 Tháng 10 2003
Quy trình công nghệ 14 nm 150 nm

HD Graphics 400 (Braswell) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 950%, mới hơn 12 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 971%.

Chúng tôi khuyên dùng HD Graphics 400 (Braswell) vì nó vượt trội hơn Radeon 9600 TX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics 400 (Braswell) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 9600 TX dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2 260 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 400 (Braswell) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.4 9 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9600 TX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics 400 (Braswell) hoặc Radeon 9600 TX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.