Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) vs Radeon 625

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon 625, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake)
2025
9.96
+288%

Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) vượt qua 625 với mức trọn vẹn là 288% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon 625, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất488868
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu3.96
Kiến trúcXe LPG (2023−2025)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuPolaris 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)13 Tháng 5 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon 625: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon 625, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64384
Tần số nhân300 MHz730 MHz
Tần số Boost1950 MHz1024 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,550 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu24.58
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.7864 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu96 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon 625 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon 625: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu900 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon 625. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon 625 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.3
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon 625 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD20
+300%
5−6
−300%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50
+614%
7−8
−614%
Cyberpunk 2077 21−24
+320%
5−6
−320%
Resident Evil 4 Remake 20−22
+567%
3−4
−567%

Full HD
Medium

Battlefield 5 45−50
+463%
8−9
−463%
Counter-Strike 2 48
+586%
7−8
−586%
Cyberpunk 2077 21−24
+320%
5−6
−320%
Far Cry 5 24
+243%
7−8
−243%
Fortnite 60−65
+362%
12−14
−362%
Forza Horizon 4 40−45
+238%
12−14
−238%
Forza Horizon 5 30−35
+417%
6−7
−417%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+177%
12−14
−177%
Valorant 95−100
+116%
40−45
−116%

Full HD
High

Battlefield 5 45−50
+463%
8−9
−463%
Counter-Strike 2 22
+214%
7−8
−214%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
+202%
50−55
−202%
Cyberpunk 2077 21−24
+320%
5−6
−320%
Far Cry 5 22
+214%
7−8
−214%
Fortnite 60−65
+362%
12−14
−362%
Forza Horizon 4 40−45
+238%
12−14
−238%
Forza Horizon 5 30−35
+417%
6−7
−417%
Grand Theft Auto V 16
+167%
6−7
−167%
Metro Exodus 20−22
+400%
4−5
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+177%
12−14
−177%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
+244%
9−10
−244%
Valorant 95−100
+116%
40−45
−116%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 45−50
+463%
8−9
−463%
Cyberpunk 2077 21−24
+320%
5−6
−320%
Far Cry 5 21
+200%
7−8
−200%
Forza Horizon 4 40−45
+238%
12−14
−238%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+177%
12−14
−177%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
+77.8%
9−10
−77.8%

Full HD
Epic

Fortnite 60−65
+362%
12−14
−362%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20
+217%
6−7
−217%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
+305%
18−20
−305%
Grand Theft Auto V 14−16
+367%
3−4
−367%
Metro Exodus 10−12 0−1
Valorant 110−120
+405%
21−24
−405%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
+317%
6−7
−317%
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%
Far Cry 5 21−24
+425%
4−5
−425%
Forza Horizon 4 24−27
+300%
6−7
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+250%
4−5
−250%

1440p
Epic

Fortnite 21−24
+320%
5−6
−320%

4K
High

Counter-Strike 2 5−6
+400%
1−2
−400%
Grand Theft Auto V 21−24
+40%
14−16
−40%
Metro Exodus 6−7
+500%
1−2
−500%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+300%
3−4
−300%
Valorant 50−55
+308%
12−14
−308%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+333%
3−4
−333%
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 10−11
+900%
1−2
−900%
Forza Horizon 4 16−18
+750%
2−3
−750%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+233%
3−4
−233%

4K
Epic

Fortnite 10−11
+233%
3−4
−233%

Full HD
High

Dota 2 24−27
+0%
24−27
+0%

Full HD
Ultra

Dota 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Valorant 40−45
+0%
40−45
+0%

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
Ultra

Dota 2 7−8
+0%
7−8
+0%

Vậy Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon 625 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) nhanh hơn 300% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) nhanh hơn 900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) tốt hơn trong 46 các bài kiểm tra (90%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (10%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.96 2.57
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 13 Tháng 5 2019

Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 288%vàmới hơn 5 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) vì nó vượt trội hơn Radeon 625 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.2 166 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 625 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) hoặc Radeon 625, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.